Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Lesson: Difficulty - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Học nói việc gì khó, việc gì dễ bằng tiếng Hàn sơ cấp.

Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
50
Tốc độ nói
73 từ/phút
Từ thông dụng
37%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 73 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 37% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 58 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 50 câu thoại, tổng 131 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường17 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“쉬운 책이에요”

→ Là cuốn sách dễ

14 từ đáng học trong Korean Lesson: Difficulty

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
쉬động từkhản (giọng)8
어려워/eoryeowo/khó7
잡/japdeurieyo/danh từcông việc4
쉬운/swiun/dễ4
운/uni/danh từvận may4
이에요/ieyo/là4
쉽게/swipge/dễ dàng4
어렵/eoryeowo/tính từkhó4
했어요/haesseoyo/đã làm3
책은/chaegeun/sách thì2
통/tong,/danh từcái hộp, cái ống2
라디오/radioreul/danh từradio2
수영/suyeong,/danh từbơi lội2
책이에요/chaegieyo/là sách2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.