Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: Going to the Library - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện ngắn mức A1-A2 kể một buổi đến thư viện.
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 43%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 43% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 103 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 50 câu thoại, tổng 290 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“도서관에 가면 제일 먼저 뭐 해요?”
→ Đến thư viện thì việc đầu tiên bạn làm là gì?
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“도서관 2층으로 올라가서 읽고 싶은 책을 골라요.”
→ Mình lên tầng 2 của thư viện chọn cuốn sách muốn đọc.
Thể lịch sự thông thường11 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“오늘은 소설을 빌렸어요.”
→ Hôm nay mình mượn một cuốn tiểu thuyết.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: Going to the Library
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도서관 | /doseogwaneseo/ | danh từ | thư viện | 19 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 13 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 10 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 9 | |
| 층 | /cheung/ | danh từ | tầng | 6 |
| 가 | /ga/ | đi | 5 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 5 |
| 지난주 | danh từ | tuần trước | 3 | |
| 책장 | danh từ | trang sách | 3 | |
| 싶은 | /sipeun/ | muốn | 3 | |
| 넘 | /neom/ | trạng từ | quá | 3 |
| 읽고 | /ikgo/ | đọc rồi | 3 | |
| 건물 | /geonmul/ | danh từ | toà nhà | 3 |
| 옆에 | /yeope/ | bên cạnh | 3 | |
| 가지고 | /gajigo/ | mang theo | 3 | |
| 올라 | /olla/ | lên | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.