Đang tải video...
Language Learning for Introverts - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 93
- Tốc độ nói
- 215 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 215 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 278 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 93 câu thoại, tổng 1.245 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“まあもし違うならコメントで教えてください。”
→ Nếu không phải vậy thì hãy cho tôi biết ở phần bình luận nhé.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“今日はこれでおしまいにしたいと思います。”
→ Hôm nay tôi xin dừng ở đây.
Nêu lý do11 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“人それぞれ目標とか違いますから。”
→ Mỗi người một mục tiêu khác nhau mà.
Như là, sao cho6 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“僕が以前ポーランドに住んでた時、結構似たようなイベントに参加してました。”
→ Hồi trước khi tôi sống ở Ba Lan, tôi có tham gia một sự kiện khá giống vậy.
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“で、言語を学習していると、言語を勉強しているとよく言われることがありますよね。”
→ Rồi, khi học ngôn ngữ, có một điều người ta hay nói với mình nhỉ.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“皆さんの意見や経験を教えてください。”
→ Hãy cho tôi biết ý kiến và trải nghiệm của bạn nhé.
16 từ đáng học trong Language Learning for Introverts
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 53 |
| な | /na/ | (nhấn) | 41 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 22 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 17 | |
| 内向 | /naikō/ | danh từ | hướng nội | 17 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 14 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 13 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 12 |
| 交流 | /kōryū/ | danh từ | giao lưu | 11 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| 集 | /shū/ | danh từ | tập | 6 |
| 少 | /shō/ | tính từ | ít | 5 |
| 人数 | /ninzū/ | danh từ | số người | 5 |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 4 |
| 母国 | /bokoku/ | danh từ | tổ quốc, nước mình | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.