Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Book 1 on 1 Private Chinese Session — Understand First, Speak Naturally Later 🚀

Toàn bộ 161 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
161
Tốc độ nói
101 từ/phút
Từ thông dụng
65%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 152 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 161 câu thoại, tổng 618 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把26 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“先把盒子打开”

→ Trước tiên mở hộp ra.

Nêu nguyên nhân2 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以这是我的午饭”

→ Vậy đây là bữa trưa của mình.

Muốn làm gì11 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“接下来我要拿”

→ Tiếp theo mình sẽ lấy.

Phủ định quá khứ3 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“这个面 这个面 没有好”

→ Sợi mì này, sợi mì này chưa được.

Có thể, biết làm3 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“酸菜我会放到旁边”

→ Dưa cải mình sẽ để sang một bên.

Phủ định2 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“这个辣酱我不是很喜欢”

→ Tương ớt này mình không thích lắm.

16 từ đáng học trong Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
泡面/pàomiàn/danh từmì gói19
关上/guānshàng/danh từđóng lại, tắt đi10
微波炉/wēibōlú/danh từlò vi sóng9
筷子/kuàizi/danh từđũa9
泡菜/pàocài/danh từkim chi7
火鸡/huǒjī/danh từgà tây6
一分钟/yìfēnzhōng/số từmột phút6
面条/miàntiáo/danh từmì sợi6
搅拌/jiǎobàn/động từkhuấy trộn5
德国/déguó/danh từnước Đức5
透明/tòumíng/động từtrong suốt5
盘子/pánzi/danh từcái đĩa5
放进去/fàngjìnqù/động từbỏ vào4
拿出/náchū/động từlấy ra4
勺子/sháozǐ/danh từcái thìa4
纸/zhǐ/danh từgiấy4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.