Đang tải video...
Meet My Two Little Teachers - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
💡:Acquire and get the general idea from the CONTEXT, no need to understand every word!~~ get immersed in this Chinese environment and enjoy the mandarin Chinese is enough, you are already acquiring it! 1st. Time: watch without subtitle 2nd. Time: with subtitle to get familiar with Chinese Characters
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 83 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 82 câu thoại, tổng 394 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phủ định4 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“烟 对不对?”
→ Thuốc lá, đúng không?
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“黄色 对了黄色 这个是黄色 对 好”
→ Màu vàng. Đúng rồi, màu vàng. Cái này màu vàng. Đúng, tốt lắm.
16 từ đáng học trong Meet My Two Little Teachers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 晨 | /chén/ | danh từ | buổi sớm; Thần (tên người) | 4 |
| 粉色 | /fěnsè/ | danh từ | màu hồng | 3 |
| 枪 | /qiāng/ | danh từ | súng | 3 |
| 黄色 | /huángsè/ | danh từ | màu vàng | 3 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 3 |
| 猫 | /māo/ | danh từ | con mèo | 3 |
| 孙 | /sūn/ | danh từ | Tôn (họ người) | 2 |
| 菡 | /hàn/ | danh từ | Hàm (tên người) | 2 |
| 烟盒 | /yānhé/ | danh từ | bao thuốc lá | 2 |
| 充电 | /chōngdiàn/ | động từ | nạp năng lượng | 2 |
| 熙 | /xī/ | danh từ | hi, đông vui | 2 |
| 袜子 | /wàzi/ | danh từ | đôi tất | 2 |
| 宝 | /bǎo/ | danh từ | bảo vật | 2 |
| 头发 | /tóufa/ | danh từ | tóc | 2 |
| 遥控器 | /yáokòngqì/ | danh từ | điều khiển từ xa | 2 |
| 加油 | /jiāyóu/ | động từ | cố lên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- How to Make Chinese Tea Eggs
- I made an edible barbell | Sheep Cuisine
- [Dao Yue She] Guangxi street food 8 yuan a bowl of noodles, 7 kinds of chili unlimited buffet! 3 meals in a row, sour and spicy, sweaty!
- Chongqing Hotpot Used to Be Peasant Food
- Street food guatang bun in Kaifeng, Henan
- Idiom Story: Playing the Lute to a Cow
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.