Đang tải video...
[Dao Yue She] Guangxi street food 8 yuan a bowl of noodles, 7 kinds of chili unlimited buffet! 3 meals in a row, sour and spicy, sweaty! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Một tô bún giá 8 tệ trên đường phố Quảng Tây, ăn kèm 7 loại ớt không giới hạn! 3 bữa ăn chua cay liên tiếp khiến tôi đổ mồ hôi!
Toàn bộ 463 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 463
- Tốc độ nói
- 198 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 198 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 735 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 463 câu thoại, tổng 2.421 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“剛好把香味全部”
→ Vừa hay đưa hết mùi vị
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以今天我們就要”
→ Vì vậy hôm nay chúng ta sẽ đi
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“小風一吹過來”
→ Một chút gió thổi qua
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果不是元宵節”
→ Nếu không phải tết nguyên tiêu
Bổ ngữ trình độ6 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“你覺得好吃嗎”
→ Em thấy nó ngon không?
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這個點其實”
→ Nhưng thực ra điểm này
16 từ đáng học trong [Dao Yue She] Guangxi street food 8 yuan a bowl of noodles, 7 kinds of chili unlimited buffet! 3 meals in a row, sour and spicy, sweaty!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 老友 | /lǎoyǒu/ | danh từ | bạn cũ | 23 |
| 螺螄 | /luósī/ | danh từ | ốc | 15 |
| 牛雜 | /niúzá/ | tính từ | nội tạng bò | 10 |
| 南寧 | /nánníng/ | danh từ | Nam Ninh | 9 |
| 筍 | /sǔn/ | danh từ | măng | 6 |
| 檸檬 | /níngméng/ | danh từ | chanh | 6 |
| 沐 | /mù/ | danh từ | tắm gội | 6 |
| 酸酸 | /suānsuān/ | danh từ | chua chua | 5 |
| 豬雜 | /zhūzá/ | danh từ | lòng lợn | 5 |
| 榨 | /zhà/ | danh từ | ép | 5 |
| 廣西 | /guǎngxī/ | danh từ | Quảng Tây | 5 |
| 楊 | /yáng/ | danh từ | Dương | 5 |
| 米粉 | /mǐfěn/ | danh từ | bún gạo | 5 |
| 壩 | /bà/ | danh từ | đập nước | 4 |
| 噠 | /dā/ | đa | 4 | |
| 味兒 | /wèi'ér/ | danh từ | mùi vị | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.