Đang tải video...
My Favorite Movies and Shows - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nói về các bộ phim, phim truyền hình yêu thích bằng tiếng Trung chậm.
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 125 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 328 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 122 câu thoại, tổng 855 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为 大部分 美剧 有 很多 季”
→ Vì phần lớn phim Mỹ có nhiều mùa,
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“中文 名字 叫 《过往 人生》”
→ tên tiếng Trung là "Kiếp trước" (Past Lives).
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是 这部 电影 不太 适合”
→ Nhưng bộ phim này không hợp lắm
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如《老爸老妈浪漫史》”
→ ví dụ như "Khi tôi gặp mẹ các con"
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会 更有 感触”
→ sẽ thấy thấm thía hơn.
Phủ định11 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我 不喜欢 看 科幻片、悬疑片”
→ Mình không thích xem phim khoa học viễn tưởng, phim trinh thám,
16 từ đáng học trong My Favorite Movies and Shows
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 电影 | /diànyǐng/ | danh từ | phim | 20 |
| 电视剧 | /diànshìjù/ | danh từ | phim truyền hình | 13 |
| 剧 | /jù/ | danh từ | phim truyền hình, vở kịch | 12 |
| 这部 | /zhèbù/ | số từ | bộ này (phim, sách) | 7 |
| 一部 | /yíbù/ | số từ | một bộ phận | 7 |
| 讲 | /jiǎng/ | động từ | giảng, nói | 5 |
| 历史 | /lìshǐ/ | danh từ | lịch sử | 5 |
| 演员 | danh từ | diễn viên | 4 | |
| 部 | /bù/ | danh từ | bộ | 4 |
| 练习 | /liànxí/ | động từ | luyện tập | 4 |
| 类型 | /lèixíng/ | danh từ | loại hình | 3 |
| 韩国 | /hánguó/ | danh từ | Hàn Quốc | 3 |
| 英语 | /yīngyǔ/ | danh từ | tiếng Anh | 3 |
| 适合 | /shìhé/ | động từ | phù hợp | 3 |
| 关于 | /guānyú/ | giới từ | về, liên quan đến | 3 |
| 霸王别姬 | danh từ | Bá vương biệt cơ (tên phim) | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.