Đang tải video...
My Hiking Experience (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Từ kể chuyến leo núi đầu tiên bằng tiếng Trung chậm và rõ.
Toàn bộ 140 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 140
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 300 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 140 câu thoại, tổng 870 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân16 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以很适合徒步”
→ nên rất thích hợp để leo núi
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不过现在还是冬天”
→ Nhưng bây giờ vẫn là mùa đông
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是由于第二天我们起的很早”
→ Nhưng do ngày hôm sau chúng mình dậy rất sớm
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你太晚从山上下来”
→ Nếu bạn xuống núi quá muộn
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我们在山脚下把车停好后”
→ Sau khi chúng mình đỗ xe ở chân núi
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“所以我们不得不把衣服的拉链”
→ nên chúng mình buộc phải kéo khóa áo
16 từ đáng học trong My Hiking Experience (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 徒步 | /túbù/ | trạng từ | đi bộ đường dài | 17 |
| 并 | /bìng/ | liên từ | và, hơn nữa | 9 |
| 出发 | /chūfā/ | động từ | xuất phát | 7 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 7 |
| 目的地 | /mùdìdì/ | danh từ | điểm đến | 5 |
| 返回 | /fǎnhuí/ | động từ | quay về | 4 |
| 风 | /fēng/ | danh từ | gió | 4 |
| 山上 | /shānshàng/ | danh từ | trên núi | 4 |
| 也就是说 | /yějiùshìshuō/ | cụm từ | tức là | 3 |
| 路程 | /lùchéng/ | danh từ | quãng đường | 3 |
| 由于 | /yóuyú/ | liên từ | do vì | 3 |
| 路线 | /lùxiàn/ | danh từ | tuyến đường | 3 |
| 午餐 | /wǔcān/ | danh từ | bữa trưa | 3 |
| 环线 | /huánxiàn/ | danh từ | đường vành đai | 3 |
| 这次 | /zhècì/ | đại từ | lần này | 3 |
| 上午 | /shàngwǔ/ | danh từ | buổi sáng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.