Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

China's Cashless Revolution: Scan to Pay - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Nói chậm về thói quen thanh toán bằng mã QR ở Trung Quốc.

Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
164
Tốc độ nói
167 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 328 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 164 câu thoại, tổng 890 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以对他们来说”

→ nên với họ

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如你买了什么”

→ ví dụ bạn mua gì,

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是在2013年”

→ Nhưng vào năm 2013,

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你的手机没电”

→ Nếu điện thoại của bạn hết pin,

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“不过也是在2013年”

→ Nhưng cũng vào khoảng năm 2013

Câu chữ 把2 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“其实是把钱转给了骗子”

→ thực ra là chuyển tiền cho kẻ lừa đảo

16 từ đáng học trong China's Cashless Revolution: Scan to Pay

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
支付/zhīfù/động từthanh toán17
扫/sǎo/động từquét16
付款/fùkuǎn/động từthanh toán9
码/mǎ/danh từmã, cỡ9
支付宝/zhīfùbǎo/danh từAlipay5
聊天/liáotiān/danh từtrò chuyện5
优点/yōudiǎn/danh từưu điểm4
现金/xiànjīn/danh từtiền mặt4
缺点/quēdiǎn/danh từkhuyết điểm4
推出/tuīchū/động từtung ra4
腾讯danh từTencent (công ty)3
发红包động từgửi lì xì3
二维码danh từmã QR3
转账động từchuyển khoản3
骗子danh từkẻ lừa đảo3
软件/ruǎnjiàn/danh từphần mềm3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.