Đang tải video...
Room Tour of Amber - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Dẫn đi xem quanh phòng và gọi tên đồ vật, tiếng Trung sơ cấp.
Toàn bộ 249 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 249
- Tốc độ nói
- 164 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 257 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 249 câu thoại, tổng 1.357 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以这个是衣柜”
→ Nên cái này là tủ quần áo.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把这幅画送给我”
→ tặng bức tranh này cho mình,
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个柜子里不是”
→ Nhưng trong cái tủ này không phải,
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你们看过吗?”
→ Các bạn đọc chưa?
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“所以如果这个架子上有很多书”
→ Nên nếu trên cái giá này có nhiều sách
Phủ định quá khứ8 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有给它浇水”
→ Mình đã không tưới nước cho nó,
16 từ đáng học trong Room Tour of Amber
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 抱 | /bào/ | động từ | ôm | 24 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 22 |
| 柜子 | /guìzi/ | danh từ | cái tủ | 20 |
| 枕 | /zhěn/ | danh từ | gối | 18 |
| 鞋 | /xié/ | danh từ | giày | 16 |
| 门口 | /ménkǒu/ | danh từ | cửa ra vào | 11 |
| 开灯 | /kāidēng/ | động từ | bật đèn | 10 |
| 很小 | /hěnxiǎo/ | tính từ | rất nhỏ | 9 |
| 拖鞋 | /tuōxié/ | danh từ | dép lê | 9 |
| 沙发 | /shāfā/ | danh từ | ghế sofa | 9 |
| 关灯 | động từ | tắt đèn | 8 | |
| 枕头 | /zhěntou/ | danh từ | cái gối | 8 |
| 风扇 | /fēngshàn/ | danh từ | quạt | 7 |
| 开关 | /kāiguān/ | danh từ | công tắc | 7 |
| 窗帘 | /chuānglián/ | danh từ | rèm cửa | 7 |
| 坏 | /huài/ | tính từ | hỏng, xấu | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.