Đang tải video...
Rabbit and Frog 1: Carrying a Sofa - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
\\\ Now with the ROMAJI available on Canadian English subtitles track, and Furigana on Indian English subtitles track)/// for this video. I hope it helps your learning! Here is the 28th video of Watch and React Japanese Basic series. Please see how much you can understand from the pictures, my gesture and the context. If it is too difficult you think, please let me know what was difficult in the
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 77 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 63 câu thoại, tổng 442 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì18 lần
Công thức: ~ている
“運んでいます”
→ Đang khiêng
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“見てください”
→ Bạn nhìn đi
Thể lịch sự55 lần
Công thức: ~です / ~ます
“運んでいますね”
→ Đang khiêng nhỉ
16 từ đáng học trong Rabbit and Frog 1: Carrying a Sofa
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 51 |
| カエル | /kaeru/ | danh từ | con ếch | 18 |
| 運 | /un/ | danh từ | vận may | 14 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| ソファー | /sofā/ | danh từ | ghế sofa | 11 |
| とう | /tou/ | trạng từ | hỏi, tháp | 6 |
| ソムリエ | /somurie/ | danh từ | người thẩm rượu | 3 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 3 |
| な | /na/ | (nhấn) | 3 | |
| オレンジ | /orenji/ | danh từ | cam | 3 |
| グラス | /gurasu/ | danh từ | ly | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| バー | /bā/ | danh từ | quầy bar | 3 |
| 軽 | /kei/ | tính từ | nhẹ | 2 |
| ピクチャートーク | /pikuchātōku/ | danh từ | hoạt động nhìn tranh kể chuyện | 2 |
| ウエイター | /ueitā/ | danh từ | người bồi bàn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important?
- Why Do Japanese People Bathe Every Day?
- THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) A classic story from the world of animation / Learning Japanese
- JLPT N2 Grammar: まだまし
- Stretches to Do Before Bed
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 13
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.