Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Picnic - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Cô Từ kể chuyến dã ngoại mùa xuân của mình bằng tiếng Trung chậm rãi.

Toàn bộ 216 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
216
Tốc độ nói
191 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 414 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 216 câu thoại, tổng 1.321 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân18 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以在这个公园里”

→ nên trong công viên này

Tương phản12 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“不过对于我来说”

→ Nhưng với mình

Đã từng10 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“如果你开车过来”

→ Nếu bạn lái xe tới

So sánh hơn7 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“尽管温度比较高”

→ mặc dù nhiệt độ tương đối cao

Câu điều kiện6 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“我想如果在下周”

→ Mình nghĩ nếu tuần sau

Câu chữ 把6 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把它们搅拌在一起”

→ trộn tất cả lại với nhau

16 từ đáng học trong Picnic

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
野餐danh từdã ngoại, picnic14
公园/gōngyuán/danh từcông viên13
春游danh từđi chơi xuân8
一边/yìbiān/trạng từmột bên7
阳光/yángguāng/danh từánh nắng6
制作/zhìzuò/động từchế tác6
太阳/tàiyáng/danh từmặt trời5
选择/xuǎnzé/động từlựa chọn5
居住/jūzhù/động từcư trú5
晒太阳động từphơi nắng4
露营động từcắm trại4
户外/hùwài/danh từngoài trời4
春天/chūntiān/danh từmùa xuân4
温度/wēndù/danh từnhiệt độ4
天气/tiānqì/danh từthời tiết4
并/bìng/liên từvà, hơn nữa4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.