Đang tải video...
【Daoyueshe】How is the sweet and sour pork in Shenyang Shendian? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Khám phá món ngon Thẩm Dương: Đỉnh cao hương vị với Thịt lợn chiên giòn sốt chua ngọt ở "Quán Thần"
Toàn bộ 408 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 408
- Tốc độ nói
- 196 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 196 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 606 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 408 câu thoại, tổng 1.774 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以烹出來的”
→ Như vậy đã ra thành phẩm.
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我剛剛透過玻璃”
→ Mình vừa nhìn lén qua lớp kính.
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“用旺火把肉爆了”
→ Nó được chiên trong lửa lớn
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然有些突兀”
→ Dù có hơi đột ngột,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“他們這邊牌匾比較多”
→ Bọn họ có nhiều chứng nhận lắm
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“主要是上樓比較累的”
→ Chủ yếu là bưng lên lầu mới mệt.
16 từ đáng học trong 【Daoyueshe】How is the sweet and sour pork in Shenyang Shendian?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 拔絲 | /básī/ | động từ | kéo chỉ đường | 17 |
| 地瓜 | /dìguā/ | danh từ | khoai lang | 16 |
| 鍋包肉 | /guōbāoròu/ | danh từ | thịt chiên chua ngọt | 10 |
| 豆沙 | /dòushā/ | danh từ | nhân đậu | 9 |
| 拔 | /bá/ | động từ | nhổ, rút | 6 |
| 棉 | /mián/ | danh từ | bông | 5 |
| 大佬 | /dàlǎo/ | danh từ | đại ca | 5 |
| 甜品 | /tiánpǐn/ | danh từ | đồ ngọt | 4 |
| 沉 | /chén/ | động từ | chìm, nặng | 4 |
| 樹梢 | /shùshāo/ | danh từ | ngọn cây | 4 |
| 奶奶 | /nǎinai/ | danh từ | bà nội | 4 |
| 白菜 | /báicài/ | danh từ | cải thảo | 4 |
| 姐 | /jiě/ | danh từ | chị | 4 |
| 咯 | /gē/ | thán từ | nhé | 4 |
| 白水 | /báishuǐ/ | danh từ | nước lọc | 3 |
| 蒸餃 | /zhēngjiǎo/ | danh từ | há cảo hấp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.