Đang tải video...
Japanese Podcast with subtitles: No need for honorific language - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Không cần kính ngữ tiếng Nhật (Podcast tiếng Nhật có phụ đề)
Toàn bộ 239 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 239
- Tốc độ nói
- 301 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 301 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 586 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 239 câu thoại, tổng 2.869 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện26 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“相手が嫌な気持ちにならないために 敬語を使うんだよね。”
→ mà là để người khác không cảm thấy khó chịu thì sử dụng lịch sự.
Có thể làm gì16 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“で、 じゃあね。あのデスマス体とか「られる体」とか”
→ Vậy, thể "desu/masu", thể bị động,
Muốn làm gì14 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“みたいな雰囲気に聞こえると思うんだ。”
→ Tôi nghĩ nó nghe có vẻ giống như thế.
Nên làm gì4 lần
Công thức: ~ほうがいい
“それも違うと思うんだ。 勉強はした方がいいと思う。”
→ Điều này tôi nghĩ cũng có sự khác biệt. Tôi nghĩ rằng nên học.
Nêu lý do20 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ぜひぜひ、皆さん明日から トライしてみてください。”
→ Mọi người nhất định thử từ ngày mai nhé.
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“素敵な笑顔をしている人はもうそれだけで”
→ bạn sẽ trở thành một đồng nghiệp được yêu mến.
16 từ đáng học trong Japanese Podcast with subtitles: No need for honorific language
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 98 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 70 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 65 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 19 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 18 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 18 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 17 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 14 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 13 |
| かって | /katte/ | động từ | tuỳ ý | 12 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 12 |
| かね | /kane/ | danh từ | tiền | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 9 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 9 |
| より | /yori/ | trạng từ | hơn | 9 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Two Things I Keep in Mind to Stay Motivated
- The Moon Is Beautiful: How Japanese Says I Love You
- 20 Slice-of-Life Pictures 05: Routine
- A Guide to Self-Introduction in Japanese
- JLPT N4-5 Listening: Japanese News, Sumo in London
- Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.