Đang tải video...
No more mistakes in Japanese conversation The difference between "so", "so", "so" and "when" - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Sự khác biệt giữa もう間違えないだから, そこで, それで và すると trong hội thoại tiếng Nhật.
Toàn bộ 190 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 190
- Tốc độ nói
- 212 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 212 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 241 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 190 câu thoại, tổng 816 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、走って来てください。」”
→ Vì vậy, hãy chạy đến đây."
Như là, sao cho8 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“どれも同じように見えますが、”
→ Dù chúng đều có vẻ giống nhau,
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“ぜひこちらも見てみてくださいね。”
→ Hãy xem thêm những video này nhé.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“いま起きていることについて言います。”
→ hoặc đang xảy ra.
Thì quá khứ14 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ある理由でしたことは”
→ hoặc khi giải thích rằng
Phủ định12 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“は、問題の解決ではありません。”
→ không phải là giải pháp cho vấn đề.
16 từ đáng học trong No more mistakes in Japanese conversation The difference between "so", "so", "so" and "when"
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 25 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| すると | /suruto/ | liên từ | thế rồi | 13 |
| 接続詞 | /setsuzokushi/ | danh từ | liên từ | 12 |
| な | /na/ | (nhấn) | 12 | |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 11 |
| アイデア | /aidea/ | danh từ | ý tưởng | 11 |
| てこ | /teko/ | danh từ | đòn bẩy | 10 |
| すっきり | /sukkiri/ | trạng từ | nhẹ nhõm | 9 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 6 |
| 解決 | /kaiketsu/ | danh từ | giải quyết | 6 |
| 事実 | /jijitsu/ | danh từ | sự thật | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 5 |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.