Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Making Bubble Tea - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vừa làm trà sữa vừa nói tiếng Trung chậm, hợp luyện nghe sơ cấp.
Toàn bộ 99 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 99
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 203 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 99 câu thoại, tổng 496 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把茶叶干炒一下”
→ rang khô lá trà một chút,
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我没有糖浆”
→ Vì mình không có nước đường
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是如果你喜欢浓一点”
→ Nhưng nếu bạn thích đậm hơn
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“现在我们把茶过滤一下”
→ Giờ chúng ta lọc trà.
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“这样香味会更浓”
→ như thế hương sẽ đậm hơn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“再多我就要愧疚了”
→ cho thêm nữa là mình thấy tội lỗi mất.
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Making Bubble Tea
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 珍珠 | /zhēnzhū/ | danh từ | trân châu | 10 |
| 红茶 | /hóngchá/ | danh từ | hồng trà, trà đen | 5 |
| 奶 | /nǎi/ | sữa | 5 | |
| 搅拌 | /jiǎobàn/ | động từ | khuấy trộn | 4 |
| 开 | /kāi/ | động từ | mở | 4 |
| 茶叶 | /cháyè/ | danh từ | lá trà | 3 |
| 瓜子 | /guāzǐ/ | danh từ | hạt dưa | 3 |
| 冷水 | /lěngshuǐ/ | danh từ | nước lạnh | 3 |
| 够 | /gòu/ | đủ | 3 | |
| 放进 | /fàngjìn/ | động từ | bỏ vào | 3 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 3 |
| 说明书 | danh từ | hướng dẫn sử dụng | 2 | |
| 脂肪 | /zhīfáng/ | danh từ | chất béo | 2 |
| 焖 | /mèn/ | động từ | om | 2 |
| 三分钟 | /sānfēnzhōng/ | số từ | ba phút | 2 |
| 浓 | /nóng/ | tính từ | đậm đặc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.