Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

9 Facts You Might Not Know About China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.

Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
189
Tốc độ nói
130 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 233 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 189 câu thoại, tổng 1.066 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện21 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你去云南”

→ Nếu bạn đi Vân Nam

Nêu nguyên nhân20 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“可能因为他没有钱”

→ Có thể vì họ không có tiền

Tương phản7 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我去查了”

→ Nhưng tôi có đi tra

So sánh hơn6 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说中国有傣族”

→ Ví dụ Trung Quốc có dân tộc Thái

Có thể, biết làm34 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“可能不到两美金”

→ có lẽ chưa tới hai đô

Muốn làm gì23 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“可能因为他不想去”

→ Có thể vì họ không muốn đi

16 từ đáng học trong 9 Facts You Might Not Know About China

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
少数民族/shǎoshùmínzú/danh từdân tộc thiểu số13
户口/hùkǒu/danh từhộ khẩu9
件/jiàn/cái, món8
结婚/jiéhūn/động từkết hôn6
学校/xuéxiào/danh từtrường học6
台湾/táiwān/danh từĐài Loan6
汉族/hànzú/danh từdân tộc Hán5
外国/wàiguó/danh từnước ngoài5
大学/dàxué/danh từđại học5
难/nán/tính từkhó5
证/zhèng/danh từgiấy chứng nhận, giấy thông hành4
高考/gāokǎo/động từthi đại học4
麻烦/máfán/tính từphiền phức4
政策/zhèngcè/danh từchính sách4
澳门/àomén/danh từMa Cao3
护照/hùzhào/danh từhộ chiếu3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.