Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Why I Prefer Paperback Books over Ebooks - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

So sánh sách giấy và sách điện tử bằng tiếng Trung trung cấp.

Toàn bộ 251 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
251
Tốc độ nói
193 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 323 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 251 câu thoại, tổng 1.349 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản12 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是有一件事情”

→ Nhưng có một chuyện

Nêu nguyên nhân10 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以对我来说”

→ Nên với mình

Câu điều kiện9 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果看电子书”

→ Nếu đọc sách điện tử

So sánh hơn6 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说我们看”

→ ví dụ chúng ta xem nhé

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“我去拿一本我记过笔记的书”

→ Mình đi lấy một cuốn sách mình từng ghi chú

Có thể, biết làm41 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我可能就想啊”

→ có lẽ mình sẽ nghĩ à

16 từ đáng học trong Why I Prefer Paperback Books over Ebooks

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
书/shū/danh từsách45
纸质tính từbằng giấy24
电子书danh từsách điện tử15
一本/yìběn/số từmột quyển10
理由/lǐyóu/danh từlý do10
写/xiě/động từviết10
这本cụm từquyển này8
读/dú/động từđọc8
封面/fēngmiàn/danh từbìa7
一页cụm từmột trang6
页/yè/số từtrang6
来说/láishuō/nói về6
划/huà/động từchèo, rạch5
同一/tóngyì/cùng một5
屏幕/píngmù/danh từmàn hình5
办法/bànfǎ/danh từcách5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.