Đang tải video...
The Life of Echo (San Mao) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể về nữ nhà văn Đài Loan Tam Mao và những chuyến đi sa mạc Sahara của bà.
Toàn bộ 231 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 231
- Tốc độ nói
- 150 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 204 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 231 câu thoại, tổng 1.059 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他觉得啊”
→ bởi vì ông thấy à
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果他的老师”
→ Nếu cô giáo của bà
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“她觉得很好看的东西”
→ những thứ bà thấy đẹp
Muốn làm gì33 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我不要这个汉字”
→ Con không muốn chữ Hán này
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我可以到处玩”
→ em có thể đi chơi khắp nơi
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“那在小学的时候呢”
→ Hồi tiểu học
16 từ đáng học trong The Life of Echo (San Mao)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 三毛 | danh từ | Tam Mao (bút danh nhà văn) | 38 | |
| 理想 | /lǐxiǎng/ | danh từ | lý tưởng | 20 |
| 老师 | /lǎoshī/ | danh từ | giáo viên | 19 |
| 捡 | /jiǎn/ | động từ | nhặt | 18 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 17 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 16 |
| 陈 | /chén/ | danh từ | Trần | 9 |
| 变成 | /biànchéng/ | động từ | trở thành | 7 |
| 爸爸 | /bàba/ | danh từ | bố | 7 |
| 冰棒 | /bīngbàng/ | danh từ | kem que | 6 |
| 呼吸 | /hūxī/ | danh từ | hơi thở | 6 |
| 律师 | danh từ | luật sư | 5 | |
| 作文 | /zuòwén/ | danh từ | bài tập làm văn | 5 |
| 地瓜 | /dìguā/ | danh từ | khoai lang | 5 |
| 医生 | /yīshēng/ | danh từ | bác sĩ | 5 |
| 一篇 | /yìpiān/ | số từ | một bài | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.