Đang tải video...
Speaking Chinese After One Month - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 140 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 140
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 88 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 140 câu thoại, tổng 536 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我的女朋友”
→ Vì bạn gái mình
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“所以你觉得很多美国人很胖”
→ Vậy bạn thấy nhiều người Mỹ rất mập
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“对对对没有意思”
→ Đúng đúng đúng, không thú vị
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要学 我想学中文”
→ Mình muốn học, mình muốn học tiếng Trung
Phủ định18 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“你不胖为什么”
→ Bạn không mập, vì sao
16 từ đáng học trong Speaking Chinese After One Month
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 澳大利亚 | /àodàlìyà/ | danh từ | nước Úc | 9 |
| 懒 | /lǎn/ | tính từ | lười | 8 |
| 健身 | /jiànshēn/ | động từ | tập thể hình | 8 |
| 加油 | /jiāyóu/ | động từ | cố lên | 7 |
| 学 | /xué/ | động từ | học | 7 |
| 英语 | /yīngyǔ/ | danh từ | tiếng Anh | 6 |
| 胖 | /pàng/ | tính từ | mập | 6 |
| 很胖 | /hěnpàng/ | tính từ | rất béo | 5 |
| 高兴 | /gāoxìng/ | vui mừng | 4 | |
| 天气 | /tiānqì/ | danh từ | thời tiết | 4 |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 4 |
| 继续 | /jìxù/ | danh từ | tiếp tục | 4 |
| 难 | /nán/ | tính từ | khó | 4 |
| 悉尼 | /xīní/ | danh từ | Sydney | 3 |
| 聪明 | /cōngming/ | tính từ | thông minh | 3 |
| 无聊 | /wúliáo/ | tính từ | buồn chán | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.