Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Street food in Beijing, China, strange millet cakes/Beijing Market/4k - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Đồ ăn đường phố ở Bắc Kinh Trung Quốc

Toàn bộ 789 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
789
Tốc độ nói
102 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.201 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 789 câu thoại, tổng 3.915 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng17 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“经过筛选浸泡”

→ Thông qua tuyển chọn và ngâm

So sánh hơn10 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“与上一家相比”

→ So với quán trước

Câu chữ 把9 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“10块钱3把”

→ 10 tệ 3 bó

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以东北的美食中”

→ Vì thế trong ẩm thực vùng Đông Bắc

Thể bị động4 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“被运往全国各地”

→ Và được vận chuyển tới các nơi trong nước

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“它的用料主要是小米花生”

→ Thành phần chính của nó là kê và đậu phộng

16 từ đáng học trong Street food in Beijing, China, strange millet cakes/Beijing Market/4k

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
一袋/yídài/số từmột túi17
煎饼/jiānbǐng/danh từbánh tráng nướng16
收款/shōukuǎn/danh từthu tiền16
小米/xiǎomǐ/danh từkê, Xiaomi15
特价/tèjià/danh từgiá đặc biệt14
烧饼/shāobǐng/danh từbánh nướng12
无/wú/động từkhông12
驴打滚/lǘdǎgǔn/cụm từbánh nếp đậu11
东北/dōngběi/danh từĐông Bắc11
十分/shífēn/số từrất11
市场/shìchǎng/danh từchợ11
各种/gèzhǒng/số từcác loại11
做法/zuòfǎ/danh từcách làm11
块/kuài/miếng, đồng11
拉面/lāmiàn/danh từmì kéo10
卤/lǔ/danh từkho10

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.