Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What's Your Feeling About the Painting? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Bài siêu sơ cấp nói về cảm xúc khi xem tranh.

Toàn bộ 219 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
219
Tốc độ nói
122 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 147 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 219 câu thoại, tổng 1.164 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我的姥姥她想我”

→ Nên bà ngoại mình nghĩ đến mình,

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我没有很多皱纹”

→ nhưng mình không có nhiều nếp nhăn.

Muốn làm gì43 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“她想跳舞吗?”

→ Bà muốn nhảy múa không?

Phủ định quá khứ23 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“昨天我没在家”

→ Hôm qua mình không ở nhà.

Đang làm gì6 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“你在想什么?”

→ bạn nghĩ gì?

Khi, lúc4 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“我看这幅画的时候”

→ Lúc mình ngắm bức tranh này,

16 từ đáng học trong What's Your Feeling About the Painting?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
老奶奶/lǎonǎinai/danh từbà cụ23
妈妈/māma/danh từmẹ18
学/xué/động từhọc17
皱纹danh từnếp nhăn16
开心/kāixīn/động từvui vẻ12
姥姥/lǎolao/danh từbà ngoại11
头发/tóufa/danh từtóc10
幅/fú/danh từbức (đơn vị tranh)10
西班牙语/xībānyáyǔ/danh từtiếng Tây Ban Nha9
奶奶/nǎinai/danh từbà nội9
博物馆/bówùguǎn/danh từbảo tàng8
帮/bāng/động từgiúp7
脸/liǎn/danh từmặt6
号/hào/số từsố, hiệu5
英语/yīngyǔ/danh từtiếng Anh5
爸爸/bàba/danh từbố5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.