Đang tải video...
I Like Being Alone... Sometimes - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
In this Super Beginner Chinese video, you’ll learn natural, everyday Mandarin through a simple and repetitive story about: 🏠 Being home alone 📱 Using your phone
Toàn bộ 112 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 112
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 71 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 112 câu thoại, tổng 487 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…5 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“可以一边散步一边听播客。”
→ mình có thể vừa đi dạo vừa nghe podcast.
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我吃得很慢。”
→ mình ăn rất chậm.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以,我们一起吃饭的时候,”
→ Cho nên, lúc bọn mình ăn cơm cùng nhau,
Khi, lúc14 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“我一个人的时候,”
→ Lúc mình ở một mình
Có thể, biết làm12 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以刷手机。”
→ mình có thể lướt điện thoại.
Phủ định quá khứ4 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有别的人。”
→ Không có người nào khác.
16 từ đáng học trong I Like Being Alone... Sometimes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 18 |
| 看电视 | /kàndiànshì/ | động từ | xem tivi | 12 |
| 散步 | /sànbù/ | danh từ | đi dạo | 12 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 10 |
| 沙发 | /shāfā/ | danh từ | ghế sofa | 8 |
| 聊天 | /liáotiān/ | danh từ | trò chuyện | 7 |
| 说话 | /shuōhuà/ | động từ | nói chuyện | 6 |
| 躺 | /tǎng/ | động từ | nằm | 5 |
| 喽 | /lou/ | rồi đấy | 4 | |
| 无聊 | /wúliáo/ | tính từ | buồn chán | 3 |
| 别的 | /biéde/ | đại từ | cái khác | 3 |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 3 |
| 声音 | /shēngyīn/ | danh từ | âm thanh | 2 |
| 安静 | /ānjìng/ | danh từ | yên tĩnh | 2 |
| 慢 | /màn/ | trạng từ | chậm | 2 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.