Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Super Beginner Korean: No Carrots Please - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Truyện A0-A1 học gọi món và nói bỏ bớt nguyên liệu.

Toàn bộ 40 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
40
Tốc độ nói
48 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 48 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 40 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 40 câu thoại, tổng 152 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì10 lần

Công thức: động từ + -고 싶다

“왜 빼고 싶어요?”

→ Vì sao các bạn muốn bỏ ra?

Phủ định4 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

“그래서 설탕을 안 먹어요.”

→ Nên tôi không ăn đường.

Thể lịch sự thông thường18 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“저는 밥을 먹고 싶어요.”

→ Tôi muốn ăn cơm.

12 từ đáng học trong Super Beginner Korean: No Carrots Please

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
주세요/juseyo/làm ơn cho12
먹고/meokgo/ăn7
주문해요/jumunhaeyo/gọi món, đặt hàng6
오이/oi/danh từdưa chuột6
주스/juseuhago/danh từnước ép6
김밥danh từkimbap4
샌드위치/saendeuwichi/danh từbánh sandwich4
다이어트danh từăn kiêng2
알레르기/allereugi/danh từdị ứng2
가/ga/đi2
마시고/masigo/uống rồi2
이에요/ieyo/là2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.