Đang tải video...
Korean Patterns: -을까요? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Let's practice listening and speaking Korean with Mori and Hani! 🗣️ In this video, you'll be able to acquire the two different uses of the Korean pattern '을까요?' through easy and fun examples and stories. Practice speaking naturally and clear up any confusion once and for all. 😉
Toàn bộ 42 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 42
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 73 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 42 câu thoại, tổng 258 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그래도 영화관에서 보면 더 실감나잖아요.”
→ Nhưng mà xem ở rạp thì cảm giác chân thực hơn mà.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“아, 아니에요. 만나고 싶어요.”
→ À, không phải đâu. Em muốn gặp mà.
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“영화관보다 집에서 넷플릭스 보는게 더 편하지 않을까요?”
→ So với rạp thì ở nhà xem Netflix thoải mái hơn không anh?
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“알겠어요. 그럼 우리 영화관에 가요.”
→ Em hiểu rồi. Vậy mình đi rạp đi.
Phủ định12 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“박물관은 좀 지루하지 않을까요?”
→ Bảo tàng thì hơi chán không anh?
Thể lịch sự thông thường10 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“한이 씨, 저랑 놀기 싫어요?”
→ Hani à, em không thích đi chơi với anh à?
16 từ đáng học trong Korean Patterns: -을까요?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 까요 | /kkayo./ | bóc, gọt | 14 | |
| 않을 | /aneul/ | sẽ không | 12 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 6 |
| 할까 | /halkka?/ | nói gì đây | 4 | |
| 박물관 | /bangmulgwane/ | danh từ | bảo tàng | 4 |
| 암벽등반 | /ambyeokdeungban/ | danh từ | môn leo vách đá | 4 |
| 백화점 | /baekwajeomeseo/ | danh từ | trung tâm thương mại | 4 |
| 만나지 | /mannaji/ | gặp | 2 | |
| 말까 | /malkka/ | hay thôi | 2 | |
| 밖에서 | /bakkeseo/ | ở bên ngoài | 2 | |
| 집에서 | /jibeseo/ | ở nhà | 2 | |
| 볼까요 | /bolkkayo?/ | xem thử nhé? | 2 | |
| 그건 | /geugeon/ | cái đó thì | 2 | |
| 예매 | /yemaee/ | danh từ | việc đặt vé trước | 2 |
| 스케이트장 | /seukeiteujange/ | danh từ | sân trượt băng | 2 |
| 스케이트 | /seukeiteu/ | danh từ | môn trượt băng, giày trượt | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.