Đang tải video...
Take a 24-hour overnight train to New Delhi - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đi tàu qua đêm 24 giờ đến New Delhi để quay tàu Ấn Độ
Toàn bộ 564 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 564
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 631 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 564 câu thoại, tổng 2.091 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân20 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以你很幸运”
→ Vậy là bạn rất may mắn.
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“虽然是小女孩”
→ Dù là một bé gái,
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我在聊的过程中”
→ Trong khi tôi đang nói chuyện
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果他不追着我的话”
→ Nếu nó không đuổi theo tôi
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“哎他们比旅游騙子还难搞”
→ Họ còn khó đối phó hơn cả những kẻ lừa đảo du lịch
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被迫把火车 都看了一遍”
→ Bị buộc phải xem hết cả tàu
16 từ đáng học trong Take a 24-hour overnight train to New Delhi
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 火车 | /huǒchē/ | danh từ | tàu hoả | 13 |
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 7 |
| 錫克教 | /xīkèjiào/ | danh từ | đạo Sikh | 6 |
| 米饭 | /mǐfàn/ | danh từ | cơm | 6 |
| 谢谢 | /xièxiè/ | danh từ | cảm ơn | 6 |
| 系统 | /xìtǒng/ | danh từ | hệ thống | 5 |
| 車廂 | /jūxiāng/ | danh từ | toa xe | 5 |
| 危险 | /wēixiǎn/ | tính từ | nguy hiểm | 5 |
| 送到 | /sòngdào/ | động từ | đưa tới | 5 |
| 新德里 | /xīndélǐ/ | New Delhi | 4 | |
| 战士 | /zhànshì/ | danh từ | chiến sĩ | 4 |
| 一号 | /yīhào/ | số từ | số một | 4 |
| 火车站 | /huǒchēzhàn/ | danh từ | ga tàu | 4 |
| 订单 | /dìngdān/ | danh từ | đơn hàng | 4 |
| 毯子 | /tǎnzǐ/ | danh từ | tấm chăn | 4 |
| 肯德基 | /kěndéjī/ | danh từ | KFC | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.