Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Take a 24-hour overnight train to New Delhi - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Đi tàu qua đêm 24 giờ đến New Delhi để quay tàu Ấn Độ

Toàn bộ 564 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
564
Tốc độ nói
153 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 631 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 564 câu thoại, tổng 2.091 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân20 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以你很幸运”

→ Vậy là bạn rất may mắn.

Tương phản12 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“虽然是小女孩”

→ Dù là một bé gái,

Đã từng10 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“我在聊的过程中”

→ Trong khi tôi đang nói chuyện

Câu điều kiện7 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果他不追着我的话”

→ Nếu nó không đuổi theo tôi

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“哎他们比旅游騙子还难搞”

→ Họ còn khó đối phó hơn cả những kẻ lừa đảo du lịch

Thể bị động2 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“被迫把火车 都看了一遍”

→ Bị buộc phải xem hết cả tàu

16 từ đáng học trong Take a 24-hour overnight train to New Delhi

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
火车/huǒchē/danh từtàu hoả13
哪里/nǎlǐ/đại từchỗ nào7
錫克教/xīkèjiào/danh từđạo Sikh6
米饭/mǐfàn/danh từcơm6
谢谢/xièxiè/danh từcảm ơn6
系统/xìtǒng/danh từhệ thống5
車廂/jūxiāng/danh từtoa xe5
危险/wēixiǎn/tính từnguy hiểm5
送到/sòngdào/động từđưa tới5
新德里/xīndélǐ/New Delhi4
战士/zhànshì/danh từchiến sĩ4
一号/yīhào/số từsố một4
火车站/huǒchēzhàn/danh từga tàu4
订单/dìngdān/danh từđơn hàng4
毯子/tǎnzǐ/danh từtấm chăn4
肯德基/kěndéjī/danh từKFC4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.