Đang tải video...
Talking About a Thing 7 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thank you for watching my video! I am a content creator for Japanese learners who is approaching the language via Comprehensible Input. It basically means you will only hear Japanese language in my videos and you will get lots of help from gestures and the images. I hope you enjoy it! Please check out my website, too!
Toàn bộ 101 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 114 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 101 câu thoại, tổng 525 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“お茶を入れます。”
→ Cho trà vào.
Lời đề nghị lịch sự5 lần
Công thức: ~てください
“見てください。”
→ Bạn nhìn đi.
Thì quá khứ10 lần
Công thức: ~た / ~ました
“お湯が出ました。”
→ Nước nóng chảy ra.
Thể lịch sự80 lần
Công thức: ~です / ~ます
“保温します。”
→ Nó giữ nhiệt.
16 từ đáng học trong Talking About a Thing 7
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 43 |
| ポット | /potto/ | danh từ | bình | 26 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| ケーブル | /kēburu/ | danh từ | dây cáp, dây điện | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| 磁石 | /jishaku/ | danh từ | nam châm | 4 |
| 何で | /nande/ | trạng từ | tại sao | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| たね | /tane/ | danh từ | hạt giống | 3 |
| パナソニック | /panasonikku/ | danh từ | Panasonic | 3 |
| つけ | /tsuke/ | danh từ | ngâm, ghi nợ | 3 |
| 保温 | /hoon/ | danh từ | giữ nhiệt | 3 |
| キッチン | /kitchin/ | danh từ | bếp | 3 |
| 押す | /oshi/ | động từ | nhấn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori
- Knock, knock, knock, knock, bearded old man
- Kansai Dialect 4: Sentence Endings
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
- JLPT N5 Listening: Work, Weather and Food
- The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.