Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Bad Boy Is in Prison Now - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Truyện kể tiếng Trung sơ cấp, câu ngắn và nói chậm.

Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
130
Tốc độ nói
111 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 119 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 130 câu thoại, tổng 468 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân7 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我们换了。”

→ Nên bọn mình đổi chỗ.

Phủ định quá khứ5 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“我没有朋友,”

→ mình không có bạn,

Có thể, biết làm5 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我不可以坐,”

→ em không ngồi được,

Muốn làm gì3 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“他要一个新的同桌。”

→ con bé cần một bạn cùng bàn mới.

Khi, lúc2 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“小学的时候,”

→ Hồi tiểu học,

Phủ định19 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“他对我不好。”

→ cậu ấy đối xử không tốt với mình.

16 từ đáng học trong The Bad Boy Is in Prison Now

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
同桌/tóngzhuō/danh từbạn cùng bàn26
小学/xiǎoxué/danh từtiểu học8
开心/kāixīn/động từvui vẻ7
坐牢/zuòláo/động từngồi tù6
老师/lǎoshī/danh từgiáo viên4
五年级danh từlớp năm3
六年级danh từlớp sáu3
打架/dǎjià/động từđánh nhau3
妈妈/māma/danh từmẹ3
好孩子danh từđứa trẻ ngoan2
吐口động từnhổ (nước bọt)2
一年级danh từlớp một2
二年级danh từlớp hai2
三年级danh từlớp ba2
四年级danh từlớp bốn2
不可/bùkě/động từkhông thể2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.