Đang tải video...
The Little Prince, Part 17 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn essential Korean vocabulary through storytelling! In this Comprehensible Input lesson, we continue with The Little Prince. We cover essential descriptive verbs like '자라다 (to grow)' and '뽑다 (to pull out)'. No translation needed—just listen and watch! 👇 Download Free PDF & Vocab Test Materials on Google Classroom!
Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 80
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 179 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 80 câu thoại, tổng 341 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“으면. 돈이 많으면 좋겠다.”
→ 으면 (nếu). Có nhiều tiền thì tốt.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“욕구. 하고 싶어요.”
→ Khao khát. Muốn làm gì đó.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 나쁜 식물일 경우에는”
→ Nhưng nếu là loài cây xấu
Phủ định3 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“보이지 않다. 바람은”
→ Không nhìn thấy. Gió thì
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“그런데 왜 양이 작은 바오밥 나무를 먹었으면 하는 거지?”
→ "Nhưng sao cậu lại mong con cừu ăn mấy cây bao báp non?"
Thể lịch sự thông thường13 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“작아요, 커요”
→ Nhỏ, to
16 từ đáng học trong The Little Prince, Part 17
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 8 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 5 |
| 기지개 | /gijigae/ | danh từ | động tác vươn vai | 5 |
| 보이지 | /boiji/ | đâu có thấy | 4 | |
| 작아요 | /jagayo./ | nhỏ | 4 | |
| 태양 | /taeyang/ | mặt trời | 4 | |
| 욕구 | /yokgue/ | danh từ | khao khát, dục vọng | 3 |
| 커요 | /keoyo./ | to, lớn | 3 | |
| 무 | /muna/ | danh từ | củ cải | 3 |
| 작은 | /jageun/ | nhỏ | 3 | |
| 자라다 | /jarado/ | động từ | lớn lên | 3 |
| 장미 | /jangmi/ | hoa hồng | 3 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 3 |
| 똑같 | /ttokgatayo./ | tính từ | giống hệt nhau | 3 |
| 지혜 | /jihye,/ | danh từ | trí tuệ | 2 |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.