Đang tải video...
Why Is Chinese Called Mandarin? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 124 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 124 câu thoại, tổng 551 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“嗯,所以呢,”
→ Ừm, nên là
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果他们要交流,”
→ nếu họ muốn giao tiếp với nhau
Đang làm gì5 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“我在说中文,”
→ Mình đang nói tiếng Trung,
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能他们觉得,啊,”
→ có lẽ họ thấy, à,
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“今天,我就要回答这个问题。”
→ Hôm nay mình sẽ trả lời câu hỏi này.
Khi, lúc3 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“16世纪的时候,”
→ Vào thế kỷ 16,
16 từ đáng học trong Why Is Chinese Called Mandarin?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 官员 | /guānyuán/ | danh từ | quan chức | 14 |
| 橘子 | /júzǐ/ | danh từ | quả quýt | 8 |
| 马来语 | danh từ | tiếng Mã Lai | 6 | |
| 葡萄牙人 | danh từ | người Bồ Đào Nha | 6 | |
| 词 | /cí/ | danh từ | từ | 6 |
| 乱 | /luàn/ | trạng từ | loạn lộn xộn | 4 |
| 汉语 | /hànyǔ/ | danh từ | tiếng Hán | 4 |
| 官话 | danh từ | quan thoại | 3 | |
| 梵语 | /fànyǔ/ | danh từ | tiếng Phạn | 3 |
| 普通话 | /pǔtōnghuà/ | danh từ | tiếng phổ thông | 3 |
| 听到 | /tīngdào/ | động từ | nghe thấy | 3 |
| 马来西亚 | /mǎláixīyà/ | danh từ | Malaysia | 3 |
| 是因为 | /shiyīnwèi/ | liên từ | là vì | 3 |
| 葡萄牙语 | danh từ | tiếng Bồ Đào Nha | 2 | |
| 胖胖的 | /pàngpàngde/ | tính từ | mập mạp | 2 |
| 马来西亚人 | /mǎláixīyàrén/ | danh từ | người Malaysia | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.