Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Hobbies: Karaoke, Piano, Reading, Yoga - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.

Toàn bộ 74 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
74
Tốc độ nói
67 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 74 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 74 câu thoại, tổng 332 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我弹得不好”

→ Nên tôi chơi không hay.

Bổ ngữ trình độ2 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“可是我弹得不好”

→ Nhưng tôi chơi không hay.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“今天我要说4个爱好”

→ Hôm nay tôi sẽ nói về 4 sở thích.

Phủ định13 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不我不弹吉他”

→ Không, tôi không chơi ghi ta.

Hoàn thành, thay đổi3 lần

Công thức: động từ + 了

“好所以我说了4个爱好”

→ Rồi, vậy tôi đã nói về 4 sở thích.

16 từ đáng học trong My Hobbies: Karaoke, Piano, Reading, Yoga

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
唱歌/chànggē/danh từhát18
爱好/àihào/danh từsở thích9
弹/tán/động từgảy, bật8
瑜伽/yújiā/danh từyoga7
弹钢琴/tángāngqín/động từchơi đàn piano4
吉他/jítā/danh từđàn ghi ta4
看书/kànshū/động từđọc sách4
健身/jiànshēn/động từtập thể hình3
第四个/dìsìgè/số từcái thứ tư2
第三个/dìsāngè/số từcái thứ ba2
澳大利亚/àodàlìyà/danh từnước Úc2
公园/gōngyuán/danh từcông viên2
第二个/dì'èrgè/số từcái thứ hai2
饭店/fàndiàn/danh từnhà hàng2
酒吧/jiǔbā/danh từquán bar2
跳舞/tiàowǔ/động từnhảy múa2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.