Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Talking About Music: A Little Chat - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

📖✏️You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list(with example sentences) /Today's points /column(reading material)/Comprehension quiz)

Toàn bộ 173 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
173
Tốc độ nói
192 từ/phút
Từ thông dụng
61%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 226 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 173 câu thoại, tổng 924 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“そしたら、 周りの友達が”

→ Thế là mấy đứa bạn xung quanh

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“だいたい アメリカですね。”

→ Chủ yếu là của Mỹ nhỉ.

Vừa… vừa…2 lần

Công thức: ~ながら

“私は、残念ながら”

→ Mình thì tiếc là

Có thể làm gì2 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“そのミュージカルの世界に入ることができます。”

→ là mình có thể bước vào thế giới của vở nhạc kịch đó.

Đang làm gì25 lần

Công thức: ~ている

“鼻歌を歌っています。”

→ Mình đang ngân nga.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“今日は、おしゃべりをするので、”

→ Hôm nay mình sẽ tán gẫu,

16 từ đáng học trong Talking About Music: A Little Chat

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)55
てい/tei/danh từthể diện, đình30
な/na/(nhấn)18
カラオケ/karaoke/danh từkaraoke13
聴/聴/danh từnghe12
ミュージカル/myūjikaru/danh từnhạc kịch12
まし/mashi/đỡ hơn11
ラブ/rabu/danh từtình yêu8
はま/hama/danh từbãi8
俳優/haiyū/danh từdiễn viên8
はあ/hā/thán từhaa7
鼻/hana/danh từmũi7
けど/kedo/liên từnhưng7
行/kudari/danh từdòng, đi6
ごく/goku/trạng từcực kỳ6
得意/tokui/tính từsở trường6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.