Đang tải video...
TPRS Korean Part 2, Episode 3 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
I did it finally omg ======================================================= #ComprehensibleInputKorean #beginnerkorean #learnkorean #korean #koreanlanguage #languagelearning #tprs #studykorean
Toàn bộ 210 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 210
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 210 câu thoại, tổng 964 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể8 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“탈 수 있어요.”
→ Lên được.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“"그러면 언제?.."”
→ "Vậy thì khi nào?…"
Phủ định8 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“출발 안 해요.”
→ Không khởi hành.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“살 수 없었어요.”
→ Không mua được.
Thể lịch sự thông thường61 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“못 갔어요.”
→ Không đi được.
16 từ đáng học trong TPRS Korean Part 2, Episode 3
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 38 | |
| 출발 | /chulbal/ | danh từ | sự xuất phát | 21 |
| 말해요 | /malhaeyo./ | nói | 14 | |
| 출발해요 | /chulbalhaeyo./ | xuất phát | 11 | |
| 십 | /sip/ | số từ | mười (10) | 9 |
| 도착 | /'dochak'/ | danh từ | sự tới nơi | 8 |
| 대전행 | /'daejeonhaeng'/ | danh từ | chuyến đi Daejeon | 8 |
| 부산행 | /busanhaeng/ | danh từ | chuyến đi Busan | 8 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 7 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 7 | |
| 갔어요 | /gasseoyo./ | đã đi | 7 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 7 | |
| 터미널 | /teomineo're/ | danh từ | bến xe, nhà ga | 7 |
| 됐어요 | /dwaesseoyo/ | xong rồi, được rồi | 6 | |
| 가야 | /gayaraneun/ | danh từ | Gaya (nước cổ) | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.