Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

TPRS Korean Part 2, Episode 3 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

I did it finally omg ======================================================= #ComprehensibleInputKorean #beginnerkorean #learnkorean #korean #koreanlanguage #languagelearning #tprs #studykorean

Toàn bộ 210 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
210
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 210 câu thoại, tổng 964 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể / không thể8 lần

Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다

“탈 수 있어요.”

→ Lên được.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“"그러면 언제?.."”

→ "Vậy thì khi nào?…"

Phủ định8 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

“출발 안 해요.”

→ Không khởi hành.

Thì quá khứ6 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“살 수 없었어요.”

→ Không mua được.

Thể lịch sự thông thường61 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“못 갔어요.”

→ Không đi được.

16 từ đáng học trong TPRS Korean Part 2, Episode 3

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가/ga/đi38
출발/chulbal/danh từsự xuất phát21
말해요/malhaeyo./nói14
출발해요/chulbalhaeyo./xuất phát11
십/sip/số từmười (10)9
도착/'dochak'/danh từsự tới nơi8
대전행/'daejeonhaeng'/danh từchuyến đi Daejeon8
부산행/busanhaeng/danh từchuyến đi Busan8
서/seo/động từđứng7
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)7
가요/gayo/đi thôi7
갔어요/gasseoyo./đã đi7
이에요/ieyo/là7
터미널/teomineo're/danh từbến xe, nhà ga7
됐어요/dwaesseoyo/xong rồi, được rồi6
가야/gayaraneun/danh từGaya (nước cổ)6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.