Đang tải video...
Wedding Gifts, Souvenirs and Expenses - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Phần hai loạt bài về đám cưới Nhật: tiền mừng, quà cho khách và chi phí thực tế.
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 276 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 121 câu thoại, tổng 1.145 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện13 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“何か準備しなければいけないものとか。”
→ Có thứ gì bắt buộc phải chuẩn bị không?
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“結婚式のお土産みたいなものです。”
→ Đại loại như quà mang về từ đám cưới.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“この2万は1万と1万にきれいに分けることができますね。”
→ số 2 vạn này có thể chia đều thành 1 vạn và 1 vạn nhỉ.
Đang làm gì19 lần
Công thức: ~ている
“「縁起が悪い」と言われています。”
→ Người ta nói là "xui xẻo".
Nêu lý do11 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、8万円は大丈夫です。”
→ Nên là 80.000 yên thì không sao.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“「参考程度にしてください」”
→ "Mọi người chỉ nên xem như tham khảo"
16 từ đáng học trong Wedding Gifts, Souvenirs and Expenses
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 63 |
| 結婚式 | /kekkonshiki/ | danh từ | lễ cưới | 32 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 30 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 20 |
| な | /na/ | (nhấn) | 16 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 15 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 12 |
| 祝儀 | danh từ | tiền mừng | 11 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| 縁起 | /engi/ | danh từ | điềm may | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 8 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 7 | |
| 新郎 | /shinrō/ | danh từ | chú rể | 7 |
| 新婦 | /shimpu/ | danh từ | cô dâu | 7 |
| ゲスト | /gesuto/ | danh từ | khách mời | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.