Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~ところ - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
■■■ ONLINE LESSON https://www.facebook.com/SambonJuku/
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 309 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 309 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 161 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 65 câu thoại, tổng 800 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“そして、「ている」の形が使えます。 そして、「ている」のかたちがつかえます。”
→ và cả dạng「ている」.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“たくさんありますので”
→ nhiều cách dùng với nghĩa khác nữa,
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“覚えてください。 おぼえてください。”
→ chỉ thời điểm này nhé.
Thì quá khứ7 lần
Công thức: ~た / ~ました
“びっくりしましたということですね。”
→ nên đã giật mình, ý là vậy nhỉ.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“飲みに行きませんか? のみにいきませんか?”
→ đi nhậu không?
Thể lịch sự34 lần
Công thức: ~です / ~ます
“これが同じです。 これがおなじです。”
→ hai cái đó trùng nhau.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~ところ
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 53 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 16 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| ふろ | /furo/ | danh từ | bồn tắm | 10 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 8 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 7 |
| おなじ | /onaji/ | giống nhau | 7 | |
| かの | /kano/ | kia, nọ | 5 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 5 |
| れい | /rei/ | danh từ | lễ, không | 5 |
| ぶん | /bun/ | danh từ | phần | 5 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.