Đang tải video...
What Musical Instrument Do You Like - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Jenro giới thiệu cây đàn ghi-ta và các nhạc cụ khác bằng tiếng Trung sơ cấp.
Toàn bộ 117 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 106 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 117 câu thoại, tổng 450 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是他有琴弦”
→ Nhưng nó có dây đàn
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比吉他小很多”
→ Nhỏ hơn ghi-ta rất nhiều
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“电子琴因为它用电”
→ Đàn organ điện, vì nó dùng điện
Đang làm gì2 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“嗯我在做什么”
→ Ừm mình đang làm gì
Có thể, biết làm2 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“你们会什么乐器”
→ Các bạn biết chơi nhạc cụ gì
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“但是吉他没有键”
→ Nhưng ghi-ta không có phím
16 từ đáng học trong What Musical Instrument Do You Like
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 乐器 | /yuèqì/ | danh từ | nhạc cụ | 19 |
| 吉他 | /jítā/ | danh từ | đàn ghi ta | 16 |
| 鼓 | /gǔ/ | động từ | trống | 14 |
| 钢琴 | /gāngqín/ | danh từ | đàn piano | 8 |
| 敲 | /qiāo/ | động từ | gõ | 7 |
| 琴键 | danh từ | phím đàn | 6 | |
| 琴弦 | danh từ | dây đàn | 6 | |
| 弹 | /tán/ | động từ | gảy, bật | 6 |
| 乐谱 | danh từ | bản nhạc | 5 | |
| 空灵 | tính từ | linh không, trong trẻo vang vọng | 5 | |
| 弦 | danh từ | dây đàn | 4 | |
| 六根 | /liùgēn/ | số từ | lục căn | 4 |
| 尤 | /yóu/ | trạng từ | nhất là | 4 |
| 克 | /kè/ | số từ | gam | 4 |
| 歌词 | danh từ | lời bài hát | 3 | |
| 电子琴 | danh từ | đàn organ điện | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Braised goose in Chaoshan, Guangdong
- Learn Chinese with This Hilarious Contest
- The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
- Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice
- Learn Chinese with Comics: Father and Son
- How to Eat a Boiled Egg
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.