Đang tải video...
Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vừa nấu cơm rang trứng vừa hướng dẫn bằng tiếng Trung đơn giản.
Toàn bộ 90 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 200 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 90 câu thoại, tổng 470 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我要把葱洗干净”
→ Mình sẽ rửa sạch hành lá
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你没有试过”
→ Nếu bạn chưa thử
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“它的颜色比较深”
→ Màu của nó khá đậm
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我没有加盐”
→ nên mình không cho thêm muối
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“如果你喜欢通过看做饭的视频来学中文”
→ Nếu bạn thích học tiếng Trung qua các video nấu ăn
Muốn làm gì9 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“接下来我要打鸡蛋”
→ Tiếp theo mình sẽ đánh trứng
16 từ đáng học trong Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 炒饭 | danh từ | cơm rang | 11 | |
| 酱油 | /jiàngyóu/ | danh từ | nước tương | 11 |
| 米饭 | /mǐfàn/ | danh từ | cơm | 11 |
| 翻炒 | /fānchǎo/ | động từ | đảo xào | 6 |
| 葱 | /cōng/ | danh từ | hành | 6 |
| 老抽 | danh từ | xì dầu đen | 5 | |
| 道菜 | /dàocài/ | danh từ | món ăn | 5 |
| 锅 | /guō/ | danh từ | cái nồi | 4 |
| 搅拌 | /jiǎobàn/ | động từ | khuấy trộn | 3 |
| 接下来 | /jiēxiàlái/ | cụm từ | tiếp theo | 3 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 3 |
| 剩 | /shèng/ | động từ | còn lại | 3 |
| 蛋炒饭 | danh từ | cơm rang trứng | 2 | |
| 非常简单 | /fēichángjiǎndān/ | tính từ | vô cùng đơn giản | 2 |
| 加热 | /jiārè/ | động từ | đun nóng | 2 |
| 葱花 | /cōnghuā/ | danh từ | hành lá thái nhỏ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.