Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What's in My Gym Bag? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Giới thiệu từng món đồ mang đi tập, tiếng Trung sơ cấp nói chậm.

Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
178
Tốc độ nói
96 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 187 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 178 câu thoại, tổng 874 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân12 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为它的底很薄,”

→ Vì đế nó rất mỏng,

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你倒冰水进去,”

→ Nếu bạn rót nước đá vào,

Câu chữ 把2 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“我健身的时候把它戴在手上。”

→ lúc tập mình đeo nó vào tay,

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是,但是,”

→ Nhưng mà, nhưng mà,

Khi, lúc16 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“我做硬拉的时候,”

→ Lúc mình tập deadlift,

Có thể, biết làm9 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“能拉很重哦,”

→ kéo được rất nặng,

16 từ đáng học trong What's in My Gym Bag?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
健身/jiànshēn/động từtập thể hình34
带/dài/động từmang, dẫn13
健身房/jiànshēnfáng/danh từphòng tập gym11
耳机/ěrjī/danh từtai nghe10
背包/bēibāo/danh từba lô9
鞋子/xiézǐ/danh từgiày9
助力danh từtrợ lực8
一副/yífù/số từmột bộ8
洗澡/xǐzǎo/động từtắm6
瓶子/píngzi/danh từcái chai5
声音/shēngyīn/danh từâm thanh5
专注/zhuānzhù/động từchuyên chú4
脱掉/tuōdiào/động từcởi ra4
进去/jìnqù/động từđi vào4
裤子/kùzǐ/danh từquần4
一双/yìshuāng/số từmột đôi4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.