Đang tải video...
When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel] - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Khi tôi gặp lại ông lão 67 tuổi đang đạp xe khắp Trung Quốc, Tiểu Bạch đã tặng ông ấy một chiếc xe đạp, thực hiện mong muốn của cư dân mạng
Toàn bộ 348 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 348
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 599 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 348 câu thoại, tổng 2.067 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“呃因為他們在後”
→ Ờ, bởi vì họ ở phía sau
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“大叔執意要把他這個車”
→ Chú nhất quyết đòi đem xem của mình
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“雖說通過大致的推斷”
→ Mặc dù chỉ thông qua suy luận qua loa
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我們找了一圈”
→ Nhưng chúng tôi đã tìm kiếm 1 vòng
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“由於茂縣比較小”
→ Bởi vì huyện Mậu tương đối nhỏ
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果說你要一直堅持這樣騎”
→ Nếu chú muốn kiên trì đạp xe như này
16 từ đáng học trong When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 茂縣 | /màoxiàn/ | danh từ | huyện Mậu | 15 |
| 自行車 | /zìxíngjū/ | danh từ | xe đạp | 15 |
| 收 | /shōu/ | động từ | thu, nhận | 8 |
| 賓館 | /bīnguǎn/ | danh từ | nhà khách | 6 |
| 普洱 | /pǔ'ěr/ | danh từ | Phổ Nhĩ | 5 |
| 這位 | /zhèwèi/ | chỗ này, vị này | 5 | |
| 騎行 | /qíxíng/ | động từ | đạp xe | 4 |
| 送給 | /sònggěi/ | động từ | tặng cho | 4 |
| 一輛 | /yíliàng/ | số từ | một chiếc | 4 |
| 廢鐵 | /fèitiě/ | danh từ | sắt vụn | 3 |
| 賣掉 | /màidiào/ | động từ | bán đi | 3 |
| 不快 | /búkuài/ | trạng từ | không vui | 3 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 3 |
| 尋找 | /xúnzhǎo/ | động từ | tìm kiếm | 3 |
| 心情 | /xīnqíng/ | danh từ | tâm trạng | 3 |
| 碰到 | /pèngdào/ | động từ | chạm phải | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Comics: Father and Son 2
- UK! Welcome to the magical world | Castle adventure and parking in the Skye Island Linksphotograph
- I Felt Like a Princess in Kashgar
- Talk about programmers' survival skills under the shadow of AI
- Street food guatang bun in Kaifeng, Henan
- The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.