Đang tải video...
Why Are Japanese Trains So Packed? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
CC字幕 日本語→日本語(日本語のリスニングチャレンジ!) 英語→日本語+英語
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 341 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 341 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 295 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 82 câu thoại, tổng 897 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ちょっとスーツケースが重くてって言ったら”
→ Tôi bảo "va li của em hơi nặng"
Đang làm gì18 lần
Công thức: ~ている
“このぎゅっは動作を表しています”
→ còn ぎゅっ này diễn tả một động tác
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ですのでさっきのバッグの中にものがたくさんあると”
→ Nên cái túi xách lúc nãy có nhiều đồ,
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“例えばこの丸の中にまあ人がいると考えてください”
→ Ví dụ hãy tưởng tượng trong vòng tròn này có người
Thì quá khứ9 lần
Công thức: ~た / ~ました
“皆さんありがとうございました”
→ Cảm ơn mọi người
Thể lịch sự40 lần
Công thức: ~です / ~ます
“僕小学生の時あるんですよ”
→ Hồi tiểu học tôi có đấy
16 từ đáng học trong Why Are Japanese Trains So Packed?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 29 |
| ぎゅうぎゅう | /gyūgyū/ | trạng từ | chật cứng, nhồi nhét | 25 |
| な | /na/ | (nhấn) | 14 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 9 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 9 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 8 |
| スーツケース | /sūtsukēsu/ | danh từ | vali | 6 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 5 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 4 |
| ぎゅっ | /gyu"/ | trạng từ | chặt, siết mạnh một cái | 4 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.