Đang tải video...
Why I Haven't Made a Video in 2 Years - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
👑Kickstarter - Go! Go! Gesture (a cardgame for learning Japanese): Until 12AM on August 10th!! The first episode will be on Wednesday (April 30th 9pm JST)
Toàn bộ 118 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 118
- Tốc độ nói
- 326 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 326 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 118 câu thoại, tổng 973 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì10 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“昔みたいな動画に加えて”
→ Ngoài những video như ngày xưa,
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“やっと僕の気持ちを伝えることができました”
→ nhưng cuối cùng mình cũng đã nói được lòng mình.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“知らない人もいるかもしれないので”
→ nhưng có thể có người chưa biết
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“だからなるべく話しながら楽しみながら覚えられるような授業を作っていました”
→ Nên mình đã cố làm những bài học có thể vừa nói chuyện vừa vui mà nhớ được.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし直接何か質問したいっていう人がいれば”
→ Nếu ai muốn hỏi trực tiếp điều gì
Đang làm gì24 lần
Công thức: ~ている
“僕が作っている様子とか”
→ rồi cho mọi người xem cảnh mình làm ra nó,
16 từ đáng học trong Why I Haven't Made a Video in 2 Years
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 46 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 31 |
| な | /na/ | (nhấn) | 31 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 16 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 13 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 9 |
| 作 | /saku/ | danh từ | tác phẩm | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| 考え | /kangae/ | danh từ | suy nghĩ | 8 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 7 |
| 医者 | /isha/ | danh từ | bác sĩ | 6 |
| 落ち | /ochi/ | danh từ | kết cục, rơi | 4 |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 4 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 3 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.