Đang tải video...
Shaanxi Township Traditional Cuisine Shuipen Yangrou in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Thịt cừu chậu nước- món ăn truyền thống của thị trấn nhỏ ở Thiểm Tây
Toàn bộ 403 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 403
- Tốc độ nói
- 197 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 197 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 661 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 403 câu thoại, tổng 2.102 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân17 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為越羶就越香”
→ Vì càng mùi thì càng thơm.
So sánh hơn10 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“這比人吃得好”
→ Ăn còn sang hơn người
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是沒有羶味”
→ Mà không bị mùi
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你把我的狗拍一下”
→ Anh quay con chó của tôi
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“透過什麼交流呢”
→ Thông qua giao tiếp nào?
Có thể, biết làm29 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“千萬不能喝完”
→ Đừng uống hết
16 từ đáng học trong Shaanxi Township Traditional Cuisine Shuipen Yangrou in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 水盆 | /shuǐpén/ | danh từ | chậu nước | 26 |
| 羊肉湯 | /yángròutāng/ | danh từ | canh thịt dê | 9 |
| 故 | /gù/ | danh từ | cố, vì thế | 7 |
| 粉絲 | /fěnsī/ | danh từ | miến, fan | 6 |
| 市 | /shì/ | danh từ | thành phố | 6 |
| 蒲城 | /púchéng/ | danh từ | Bồ Thành | 5 |
| 喝完 | /hēwán/ | động từ | uống hết | 5 |
| 血 | /xuè/ | danh từ | máu | 5 |
| 澄城 | /chéngchéng/ | danh từ | Trừng Thành | 4 |
| 羊肚 | /yángdù/ | danh từ | dạ dày dê | 4 |
| 羶味 | /shānwèi/ | danh từ | mùi hoi | 4 |
| 羊雜 | /yángzá/ | danh từ | nội tạng dê | 4 |
| 順 | /shùn/ | giới từ | thuận | 4 |
| 趕緊 | /gǎnjǐn/ | trạng từ | nhanh lên | 4 |
| 量 | /liàng/ | danh từ | lượng | 4 |
| 蒜 | /suàn/ | danh từ | tỏi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.