Đang tải video...
Keelung Late-Night Food Street Treasure Hunt - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Keelung săn thực phẩm đêm muộn
Toàn bộ 893 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 893
- Tốc độ nói
- 295 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 295 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.061 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 893 câu thoại, tổng 4.364 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân39 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為它可以在”
→ Bởi vì nó có thể ở
Đã từng19 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“應該都吃過這個”
→ Chắc đều ăn qua cái này
So sánh hơn18 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“還比較空一點”
→ Còn khá trống trải
Câu điều kiện13 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你去漁港”
→ Nếu bạn đi cảng cá
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我覺得它”
→ Nhưng tôi thấy nó
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把這個收起來”
→ Cất cái này đi
16 từ đáng học trong Keelung Late-Night Food Street Treasure Hunt
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 基隆 | /jīlóng/ | danh từ | Cơ Long | 18 |
| 仔 | /zǎi/ | con, thằng | 15 | |
| 祥 | /xiáng/ | danh từ | tường | 12 |
| 頂 | /dǐng/ | động từ | đỉnh | 12 |
| 漁市 | /yúshì/ | danh từ | chợ cá | 11 |
| 生魚片 | /shēngyúpiàn/ | danh từ | cá sống | 10 |
| 租 | /zū/ | động từ | thuê | 9 |
| 漁 | /yú/ | danh từ | ngư, đánh cá | 7 |
| 甜不辣 | /tiánbúlà/ | cụm từ | chả cá tempura | 7 |
| 喊 | /hǎn/ | động từ | hét | 7 |
| 貨 | /huò/ | danh từ | hàng hoá | 7 |
| 沒錯 | /méicuò/ | động từ | đúng vậy | 7 |
| 價錢 | /jiàqián/ | danh từ | giá tiền | 7 |
| 店家 | /diànjiā/ | danh từ | chủ quán | 6 |
| 料理 | /liàolǐ/ | động từ | món ăn | 6 |
| 漿 | /jiāng/ | danh từ | nước cốt | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.