Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Working Overtime Every Day - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________

Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
126
Tốc độ nói
144 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 119 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 126 câu thoại, tổng 663 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản6 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“应该回家但是”

→ Lẽ ra về nhà nhưng

Câu điều kiện6 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果有人来你的公司”

→ Nếu có ai đến công ty bạn

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以这个时候”

→ Nên lúc đó

Muốn làm gì12 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“他的想法很不一样”

→ Suy nghĩ của ông ấy rất khác

Khi, lúc7 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“她来面试的时候”

→ lúc cô ấy đi phỏng vấn

Có thể, biết làm4 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“你可以很快回家”

→ bạn về nhà được sớm

16 từ đáng học trong Working Overtime Every Day

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
加班/jiābān/động từtăng ca32
前台/qiántái/danh từquầy lễ tân7
脸/liǎn/danh từmặt6
一两个/yìliǎnggè/số từmột hai cái4
面试/miànshì/danh từbuổi phỏng vấn4
同事/tóngshì/danh từđồng nghiệp4
星期/xīngqī/danh từtuần4
加班费/jiābānfèi/danh từtiền tăng ca3
见面/jiànmiàn/danh từgặp mặt3
每个/měigè/đại từmỗi cái3
两天/liǎngtiān/số từhai ngày2
星期一/xīngqīyī/danh từthứ hai2
不明/bùmíng/động từkhông rõ2
她们/tāmen/đại từcác cô ấy2
样/yàng/danh từkiểu2
聊天/liáotiān/danh từtrò chuyện2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.