Đang tải video...
Working Overtime Every Day - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 86%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 119 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 126 câu thoại, tổng 663 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“应该回家但是”
→ Lẽ ra về nhà nhưng
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有人来你的公司”
→ Nếu có ai đến công ty bạn
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以这个时候”
→ Nên lúc đó
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“他的想法很不一样”
→ Suy nghĩ của ông ấy rất khác
Khi, lúc7 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“她来面试的时候”
→ lúc cô ấy đi phỏng vấn
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“你可以很快回家”
→ bạn về nhà được sớm
16 từ đáng học trong Working Overtime Every Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 加班 | /jiābān/ | động từ | tăng ca | 32 |
| 前台 | /qiántái/ | danh từ | quầy lễ tân | 7 |
| 脸 | /liǎn/ | danh từ | mặt | 6 |
| 一两个 | /yìliǎnggè/ | số từ | một hai cái | 4 |
| 面试 | /miànshì/ | danh từ | buổi phỏng vấn | 4 |
| 同事 | /tóngshì/ | danh từ | đồng nghiệp | 4 |
| 星期 | /xīngqī/ | danh từ | tuần | 4 |
| 加班费 | /jiābānfèi/ | danh từ | tiền tăng ca | 3 |
| 见面 | /jiànmiàn/ | danh từ | gặp mặt | 3 |
| 每个 | /měigè/ | đại từ | mỗi cái | 3 |
| 两天 | /liǎngtiān/ | số từ | hai ngày | 2 |
| 星期一 | /xīngqīyī/ | danh từ | thứ hai | 2 |
| 不明 | /bùmíng/ | động từ | không rõ | 2 |
| 她们 | /tāmen/ | đại từ | các cô ấy | 2 |
| 样 | /yàng/ | danh từ | kiểu | 2 |
| 聊天 | /liáotiān/ | danh từ | trò chuyện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- A Few of My Favorite Finds (Part 1)
- She is Anwar’s daughter, and she is also a politician who has resigned from the storm.
- 【Daoyueshe】How is the sweet and sour pork in Shenyang Shendian?
- What is the first class cabin of the world's number one luxury airline like?
- Taiwanese Culture in Easy Chinese
- How good is it to eat noodles in Wanzhou?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.