Đang tải video...
Yusuke Narita x Japanese education [KIDSNA] - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Yusuke Narita x Giáo dục Nhật Bản [ KIDSNA]
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 366 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 366 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 353 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 997 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“やりたければ やればいいんじゃないですかね”
→ Nếu bạn muốn làm điều gì đó, thì hãy làm thôi.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ムラのないサービスみたいなのが 提供されるようになるみたいな 側面もあるのかな”
→ thì việc cung cấp dịch vụ đồng nhất và không có sự chênh lệch như vậy cũng có thể là một khía cạnh.
Xin phép3 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“別にそれはどうでもいいと考えるか”
→ ...và có những người không quan tâm đến điều đó.
Nên làm gì3 lần
Công thức: ~ほうがいい
“話を聞いてあげた方がいいですよ ってメッセージが 学校の先生とかに行って”
→ và gửi thông điệp tới các giáo viên rằng nên lắng nghe các em
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“そう考えると恵まれている場所で”
→ Nhìn từ điều đó ,đó là một nơi đầy may mắn.
Như là, sao cho8 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“スマートデバイスっぽいもので できるようになって”
→ nay có thể được thực hiện qua các thiết bị thông minh.
16 từ đáng học trong Yusuke Narita x Japanese education [KIDSNA]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 39 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 37 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 30 |
| んじゃ | /nja/ | liên từ | thì | 8 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 7 |
| 教育 | /kyōiku/ | danh từ | giáo dục | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 4 |
| 社会 | /shakai/ | danh từ | xã hội | 4 |
| 別に | /betsuni/ | trạng từ | chẳng có gì | 4 |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 3 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.