Đang tải video...
Chit Chat With Japanese Tech Words - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
✏️📖 Join us! You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list /Grammar points /reading material/Comprehension quiz) If you would like to review this video and learn something new, please check it from here:) Also, I started a podcast for members on Patreon🎙️:)
Toàn bộ 194 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 194
- Tốc độ nói
- 230 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 230 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 274 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 194 câu thoại, tổng 1.030 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“例えば、「こんにちは」って文字を打ちたいとき、”
→ ví dụ khi muốn gõ chữ "konnichiwa",
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“私は気づいたら、 もうスマホを触っています。”
→ Mình thì cứ nhận ra là đã cầm smartphone rồi.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“インターネットがつながらないと、”
→ Không kết nối được Internet
Đang làm gì31 lần
Công thức: ~ている
“毎日見ています。”
→ Ngày nào cũng xem.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“スマホは慣れていたので、”
→ Smartphone thì mình quen rồi
Thì quá khứ18 lần
Công thức: ~た / ~ました
“どうでしたか?”
→ Nó thế nào ạ?
16 từ đáng học trong Chit Chat With Japanese Tech Words
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 49 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 37 |
| な | /na/ | (nhấn) | 24 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 17 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 15 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| インスタ | /insuta/ | danh từ | 11 | |
| 入力 | /nyūryoku/ | danh từ | nhập liệu | 9 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 9 |
| パソコン | /pasokon/ | danh từ | máy tính | 9 |
| ライン | /rain/ | danh từ | LINE (ứng dụng nhắn tin) | 8 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 7 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| 高校生 | /kōkōsei/ | danh từ | học sinh cấp ba | 6 |
| 打 | /da/ | danh từ | đánh, đả | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.