
Bài hát tiếng Hàn dễ học cho người mới: 12 bài xếp theo độ khó
Nội dung bài viết
Bài hát tiếng Hàn dễ học cho người mới là những bài tiết tấu chậm, lời thưa, hát rõ chữ và ít rap, thường là ballad hoặc nhạc phim (OST). Mười hai bài dưới đây xếp từ dễ đến khó hơn: bắt đầu với 〈〉 (Sung Si Kyung), 〈〉 (Kim Bum Soo), 〈〉 (Kim Kwang Seok), 〈〉 (Park Hyo Shin), rồi mới lên các bài K-pop như 〈 - Spring Day〉 của BTS hay 〈〉 của IU. Các bài nhảy nhanh nhiều rap như 〈〉 của BLACKPINK nên để dành về sau.
Thế nào là một bài hát tiếng Hàn dễ học
- Lời thưa. Số dòng lời trong mỗi phút càng ít thì càng có thời gian nghe, nhìn chữ và hiểu nghĩa. Đếm trên phụ đề, bài thưa nhất trong danh sách dưới đây chưa tới 6 dòng mỗi phút, còn các bài dày lời của BLACKPINK hay IU vượt 30 dòng mỗi phút.
- Hát rõ chữ, ít luyến láy. Ballad và nhạc thập niên 1990 thường nhả chữ rõ hơn nhạc nhóm thần tượng.
- Ít rap và ít tiếng Anh. Rap tiếng Hàn nhanh và nuốt âm; lời xen tiếng Anh làm giảm lượng tiếng Hàn thực sự nghe được.
- Có câu lặp lại. Điệp khúc lặp nhiều lần giúp nhớ từ mà không phải cố.
12 bài hát tiếng Hàn dễ học, xếp theo độ khó
| # | Bài hát | Ca sĩ, năm | Dòng lời/phút | Vì sao hợp người mới |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (neoui modeun sungan) - Mọi khoảnh khắc của em | Sung Si Kyung, 2014 | 5,9 | Nhạc phim Vì sao đưa anh tới, chậm và hát rất rõ |
| 2 | (bogo sipda) - Nhớ em | Kim Bum Soo, 2002 | 6,1 | Tên bài là mẫu câu dùng hằng ngày; nổi tiếng qua phim Nấc thang lên thiên đường |
| 3 | (seoreun jeueume) - Khi ngoài ba mươi | Kim Kwang Seok, 1994 | 6,4 | Nhạc cũ, phát âm chuẩn mực, lời gần văn nói |
| 4 | (yasaenghwa) - Hoa dại | Park Hyo Shin, 2014 | 6,7 | Rất chậm, phần đầu gần như hát nói |
| 5 | , (modeun nal, modeun sungan) - Mọi ngày, mọi khoảnh khắc | Paul Kim, 2018 | 7,7 | Nhạc phim truyền hình Should We Kiss First?, giọng mộc, từ vựng tình cảm cơ bản |
| 6 | (bomnal) - Spring Day | BTS, 2017 | 9,1 | Bài thưa lời nhất của BTS trong danh sách, hợp để bắt đầu học qua BTS |
| 7 | Blueming | IU, 2019 | 9,4 | Nhịp vui, câu ngắn |
| 8 | (rairak) - Lilac | IU, 2021 | 9,6 | Giai điệu nhẹ, IU nhả chữ rõ |
| 9 | (bulgeun noeul) - Ráng chiều đỏ | Lee Moon Sae, 1988 (BIGBANG hát lại 2008) | 10,7 | Điệp khúc lặp nhiều, dễ hát theo |
| 10 | (bampyeonji) - Lá thư đêm | IU, 2017 | 11,4 | Chậm, ngôn từ đẹp; có một số từ văn chương |
| 11 | DNA | BTS, 2017 | 12,0 | Nhanh hơn, có đoạn rap ngắn; hợp khi đã quen các bài trên |
| 12 | (sinhodeung) - Đèn giao thông | Lee Mujin, 2021 | 13,2 | Lời dày hơn nhưng dùng từ đời thường, gần tiếng Hàn nói |
Số dòng lời mỗi phút được đếm trên phụ đề từng bài chia cho thời lượng, chỉ dùng để so sánh mức dày thưa giữa các bài.
Từ vựng học được ngay từ tên bài
Chỉ riêng tên các bài trên đã có một nhóm từ và mẫu câu cơ bản:
| Tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| bogo sipda | nhớ, muốn gặp | (xem, gặp) + (muốn). Đọc thật là [보고 십따] | |
| neoui | của cậu, của em | chỉ sở hữu thường đọc là [에]: [너에] | |
| modeun | mọi, tất cả | Đứng trước danh từ | |
| sungan | khoảnh khắc | Từ Hán Hàn: thuấn gian | |
| nal | ngày | = ngày xuân | |
| bom | mùa xuân | ||
| seoreun | ba mươi | Số thuần Hàn, dùng để nói tuổi | |
| yasaenghwa | hoa dại | Từ Hán Hàn: dã sinh hoa | |
| bulgeun | đỏ (bổ nghĩa danh từ) | Từ ; đọc [불근] | |
| / | bam / pyeonji | đêm / thư | là Hán Hàn: tiện chỉ |
| sinhodeung | đèn giao thông | Hán Hàn: tín hiệu đăng |
Mẫu (muốn làm gì) là một trong những mẫu câu đầu tiên người học tiếng Hàn cần, giải thích kỹ ở bài 고 싶어요 và (으)세요. Hai hệ số đếm ( thuộc hệ thuần Hàn) có ở bài số đếm tiếng Hàn.
Bốn bài nổi tiếng nên để dành
| Bài hát | Ca sĩ | Dòng lời/phút |
|---|---|---|
| (DDU-DU DDU-DU) | BLACKPINK | 35,6 |
| (BBIBBI) | IU | 35,0 |
| Lovesick Girls | BLACKPINK | 32,1 |
| How You Like That | BLACKPINK | 31,3 |
Những bài này dày lời gấp 5–6 lần nhóm dễ nhất, có nhiều rap và xen tiếng Anh. Mỗi dòng chỉ còn chưa đến 2 giây, không đủ để nghe và đọc nghĩa. Nên quay lại khi đã nghe quen các bài ballad.
Vì sao đọc được Hangul mà nghe bài hát vẫn không ra
Chữ Hàn ghi từ theo cách viết gốc, nhưng khi nói, âm thay đổi ở chỗ hai âm tiết gặp nhau. Ví dụ ngay trong tên bài: viết sip-da nhưng đọc [십따], đọc [불근], đọc liền thành [즈으메]. Nếu chỉ nhìn chữ, bạn sẽ không nhận ra từ mình đã biết khi ca sĩ hát. Các quy tắc chính được giải thích ở bài 5 quy tắc biến âm tiếng Hàn, và cách luyện tai qua bài hát có ở bài luyện nghe tiếng Hàn qua bài hát.
Cách học một bài hát tiếng Hàn
- Nghe một lượt không nhìn lời để quen giai điệu.
- Đọc bản dịch tiếng Việt để biết bài nói về gì.
- Nghe lại với lời Hangul, dừng ở cuối mỗi câu, đọc to theo. Tránh chỉ nhìn romaja: romaja giúp lúc đầu nhưng không thể hiện biến âm và làm chậm việc đọc Hangul (xem có nên dùng phiên âm tiếng Hàn).
- Chép ra 5–8 từ lặp nhiều nhất trong bài, tra nghĩa và học kèm câu có từ đó.
- Nghe lại không nhìn lời và đếm số câu nghe ra trọn vẹn. Làm lại sau một tuần để thấy tiến bộ.
Mỗi bài chỉ nên học 5–8 từ. Lời bài hát thường cắt ngắn câu và đảo trật tự cho vần, nên dùng bài hát để làm quen âm và từ, còn cách nói tự nhiên thì học thêm từ hội thoại. Chưa đọc được chữ Hàn thì bắt đầu với bảng chữ cái tiếng Hàn. Danh sách bài hát có lời song ngữ nằm ở trang học tiếng Hàn qua bài hát.

