Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Biến âm tiếng Hàn: 8 quy tắc phát âm kèm ví dụ
Học tiếng Hàn

Biến âm tiếng Hàn: 8 quy tắc phát âm kèm ví dụ

Admin
7 phút đọc225 lượt xem
Nội dung bài viết

Biến âm tiếng Hàn là hiện tượng chữ viết giữ nguyên nhưng cách đọc thay đổi khi hai khối chữ đứng cạnh nhau, chủ yếu do âm cuối (batchim) của khối trước gặp âm đầu của khối sau. Người mới cần nắm 8 quy tắc: nối âm, âm căng hoá, âm mũi hoá, ㄹ hoá, bật hơi hoá, vòm hoá, rụng ㅎ và thêm ㄴ. Ví dụ: đọc [감사함니다], đọc [가치], đọc [학꾜].

Bảng tóm tắt 8 quy tắc

Quy tắcKhi nào xảy raBiến thànhVí dụ
1. Nối âm ()Batchim + khối bắt đầu bằng ㅇ câmBatchim chuyển sang khối sau → [으막]
2. Âm căng hoá ()Âm cuối k, t, p + ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ → [학꾜]
3. Âm mũi hoá ()Âm cuối k, t, p + ㄴ ㅁk → ng, t → n, p → m → [임니다]
4. ㄹ hoá ()ㄴ đứng cạnh ㄹㄹㄹ → [실라]
5. Bật hơi hoá ()ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ đứng cạnh ㅎㅋ ㅌ ㅍ ㅊ → [추카]
6. Vòm hoá ()Batchim ㄷ, ㅌ + , → [가치]
7. Rụng ㅎ (ㅎ )Batchim ㅎ + nguyên âmㅎ không đọc → [조아요]
8. Thêm ㄴ (ㄴ )Từ ghép, khối sau bắt đầu bằng , , , , Thêm âm ㄴ → [한녀름]

Dấu ngoặc vuông [ ] ghi cách đọc bằng chữ Hàn, như cách từ điển Hàn Quốc vẫn ghi phát âm chuẩn.

1. Nối âm: batchim chuyển sang khối sau

Khi khối sau bắt đầu bằng ㅇ câm, batchim của khối trước trở thành phụ âm đầu của khối sau. Đây là quy tắc gặp nhiều nhất, vì mọi tiểu từ bắt đầu bằng nguyên âm (, , , , ) đều kích hoạt nó.

ViếtĐọcPhiên âmNghĩa
[한구거]hangugeotiếng Hàn
[음시기]eumsigimón ăn (chủ ngữ)
[마시써요]masisseoyongon
[일거요]ilgeoyođọc

Với batchim đôi, chữ trái ở lại, chữ phải chuyển sang khối sau ( → [일거요]). Bảng đọc từng loại batchim ở bài batchim là gì.

2. Âm căng hoá: ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ thành ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ

Sau một âm cuối đọc là k, t, p, phụ âm đầu ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ của khối sau đọc thành âm căng.

ViếtĐọcNghĩa
[학꾜]trường học
[식땅]nhà hàng
[잡찌]tạp chí
[듣꼬]nghe và…
[업따]không có

Quy tắc này có một điểm cần biết trước: phiên âm La-tinh chuẩn của Hàn Quốc không ghi âm căng hoá. vẫn viết hakgyo, vẫn viết sikdang. Nhìn phiên âm mà thấy lệch với tiếng nghe được thì đó là lý do.

Âm căng hoá còn xảy ra trong một số trường hợp không có âm cuối k, t, p, ví dụ sau đuôi định ngữ -()ㄹ: đọc [갈 꺼예요]. Nhóm này nên học dần qua từng mẫu câu.

3. Âm mũi hoá: k, t, p thành ng, n, m

Âm cuối k, t, p đứng trước ㄴ hoặc ㅁ sẽ đổi thành âm mũi cùng vị trí: k → ng, t → n, p → m.

ViếtĐọcPhiên âmNghĩa
[감사함니다]gamsahamnidacảm ơn
[궁물]gungmulnước canh
[장년]jangnyeonnăm ngoái
[거진말]geojinmallời nói dối
[암문]ammuncửa trước

Đuôi câu trang trọng - / -ㅂ luôn đọc là -seumnida / -mnida. Đọc "seup-ni-da" là lỗi rất dễ nghe ra.

Cùng nhóm này còn có trường hợp ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ thì đọc thành ㄴ: [종노] Jongno, [음뇨수] (nước giải khát). Nếu ㄹ đứng sau âm cuối k hoặc p thì cả hai cùng đổi: [궁닙] (quốc lập), [동닙] (độc lập).

4. ㄹ hoá: ㄴ gặp ㄹ thành ㄹㄹ

ㄴ đứng trước hoặc sau ㄹ đều đọc thành ㄹ.

  • → [실라] Silla, vương quốc Tân La
  • → [열락] yeollak, liên lạc
  • → [설랄] seollal, Tết âm lịch
  • → [할류] hallyu, làn sóng Hàn

5. Bật hơi hoá: gặp ㅎ thành ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ

ㅎ đứng cạnh ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ (trước hay sau đều được) thì hai âm nhập lại thành âm bật hơi.

ViếtĐọcNghĩa
[조타]tốt
[만타]nhiều
[추카해요]chúc mừng
[이팍]nhập học
[조치요]tốt nhỉ

6. Vòm hoá: 디, 티 hoá thành 지, 치

Batchim ㄷ hoặc ㅌ gặp nguyên âm (kể cả tiểu từ ) thì không đọc thành di, ti mà thành ji, chi. Batchim ㄷ gặp thì thành chi.

  • → [가치] gachi, cùng nhau
  • → [구지] guji, cố tình, nhất thiết
  • → [해도지] haedoji, bình minh
  • → [바치] bachi, ruộng (chủ ngữ)
  • → [다치다] dachida, bị đóng

7. Rụng ㅎ

Batchim ㅎ (kể cả trong ㄶ, ㅀ) gặp nguyên âm thì không đọc.

  • → [조아요] joayo, tốt, thích
  • → [마니] mani, nhiều
  • → [시러요] sireoyo, không thích
  • → [괜차나요] gwaenchanayo, không sao

Trong lời nói nhanh, ㅎ giữa hai âm hữu thanh cũng thường nhẹ đi gần như mất: nghe gần [저놔], nghe gần [으냉]. Cách đọc chuẩn vẫn giữ ㅎ, nhưng tai cần quen với dạng nói nhanh này.

8. Thêm ㄴ

Trong từ ghép hoặc hai từ đọc liền, nếu khối trước có batchim và khối sau bắt đầu bằng , , , , thì thêm âm ㄴ. Âm ㄴ thêm vào có thể kéo theo âm mũi hoá hoặc ㄹ hoá.

  • → [한녀름], giữa mùa hè
  • → [무슨닐], chuyện gì
  • → [생년필], bút chì màu
  • → [서울력], ga Seoul (ㄴ thêm vào rồi thành ㄹ)

Quy tắc này không xảy ra ở mọi từ có cấu trúc giống nhau, nên học theo từng từ thông dụng là đủ.

Thứ tự học các quy tắc

  1. Nối âm và rụng ㅎ: gặp ngay từ câu đầu tiên (, ).
  2. Âm mũi hoá: cần cho , và mọi đuôi -.
  3. Bật hơi hoá và vòm hoá: ít quy tắc, nhiều từ thông dụng (, , ).
  4. ㄹ hoá: nhớ qua vài từ quen (, ).
  5. Âm căng hoá và thêm ㄴ: nhiều trường hợp lẻ, học dần qua nghe.

Cách luyện để nghe ra biến âm

Đọc hiểu 8 quy tắc mất khoảng nửa giờ, nhưng muốn nghe ra được thì phải luyện bằng tai:

  1. Lấy một câu ngắn có tiếng và có chữ.
  2. Nghe 3 lần, không nhìn chữ, viết lại những gì nghe được.
  3. Mở chữ ra so. Ở mỗi chỗ viết sai, đối chiếu với bảng trên xem quy tắc nào vừa xảy ra.
  4. Đọc to câu đó theo đúng cách đọc đã biến âm.

Làm kỹ 5 câu mỗi ngày có ích hơn đọc lại bảng quy tắc nhiều lần. Nguồn câu ngắn để luyện có ở phần luyện nghe tiếng Hàn; các lỗi phát âm khác của người Việt ở bài phát âm tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc