Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 고 싶다 và (으)세요: cách nói muốn và đề nghị trong tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 고 싶다 và (으)세요: cách nói muốn và đề nghị trong tiếng Hàn

Admin
7 phút đọc209 lượt xem
Nội dung bài viết

V + 고 싶다 diễn tả mong muốn của người nói, nghĩa là "muốn làm gì": bỏ 다 của động từ rồi gắn 고 싶어요, không cần xét nguyên âm hay batchim. Ví dụ: (keopi masigo sipeoyo) – Tôi muốn uống cà phê. Bài này học kèm V + (으)세요, đuôi dùng để mời hoặc nhờ người khác làm gì một cách lịch sự, như (yeogi anjeuseyo) – Mời ngồi đây.

Cách ghép V + 고 싶다

Thân động từ (bỏ 다) + 고 싶다. Phần 고 không bao giờ đổi; mọi biến đổi về thì, mức lịch sự, phủ định đều chia ở 싶다.

Động từ gốcDạng "muốn"Phiên âmNghĩa
gago sipeoyomuốn đi
meokgo sipeoyomuốn ăn
gongbuhago sipeoyomuốn học
mandeulgo sipeoyomuốn làm (món, đồ vật)
deutgo sipeoyomuốn nghe
bogo sipeoyomuốn xem, muốn gặp; nhớ (ai đó)

Động từ bất quy tắc như 듣다 vẫn giữ nguyên thân từ trước 고, vì 고 bắt đầu bằng phụ âm: , không phải 들고 싶어요.

Chia 싶다 theo thì và mức nói

DạngPhiên âmNghĩa, khi dùng
gago sipeoyomuốn đi – lịch sự thường ngày
gago sipseumnidamuốn đi – trang trọng (phỏng vấn, phát biểu)
gago sipeomuốn đi – thân mật với bạn bè
gago sipeosseoyođã (từng) muốn đi
gago sipji anayokhông muốn đi
gago sipeoyo?(anh/chị) có muốn đi không?

Các trường hợp dùng 고 싶다

1. Nói mong muốn của chính mình

(hanguge gago sipeoyo) – Tôi muốn đi Hàn Quốc. Chủ ngữ "tôi" thường được lược bỏ vì 고 싶어요 ở câu kể đã ngầm hiểu là người nói.

2. Hỏi mong muốn của người nghe

(mwo meokgo sipeoyo?) – Anh muốn ăn gì? Trong câu hỏi, 고 싶어요 hướng về người đối diện, nên vẫn dùng dạng này.

3. Nói về người thứ ba: đổi sang 고 싶어하다

Tiếng Hàn coi mong muốn là cảm xúc bên trong, người nói chỉ khẳng định được cảm xúc của mình. Khi kể người khác muốn gì, dùng 고 싶어하다 (tỏ ra muốn): (dongsaengi gangajireul kiugo sipeohaeyo) – Em tôi muốn nuôi chó con.

4. 보고 싶어요 = nhớ

Với người, 보고 싶어요 thường mang nghĩa "nhớ": (eommaga bogo sipeoyo) – Con nhớ mẹ. Người được nhớ đi với 이/가 là tự nhiên nhất.

Tiểu từ của tân ngữ: 을/를 hoặc 이/가

Với 고 싶다, tân ngữ có thể mang 을/를 hoặc 이/가. và đều đúng, dạng 이/가 nhấn vào chính thứ mình thèm. Người mới cứ dùng 을/를 là an toàn.

Cách ghép V + (으)세요

(으)세요 là dạng kính ngữ của đuôi 아요/어요. Dùng để mời, nhờ, hướng dẫn một cách lịch sự, cũng dùng để hỏi hoặc kể về người nghe với thái độ tôn trọng.

Động từ gốcQuy tắcDạng (으)세요Phiên âmNghĩa
không batchim + 세요gaseyođi đi ạ / anh đi ạ
không batchim + 세요gidariseyoxin đợi
có batchim + 으세요anjeuseyomời ngồi
có batchim + 으세요ilgeuseyomời đọc
ㄹ rơi + 세요mandeuseyohãy làm
ㄷ → ㄹ + 으세요deureuseyohãy nghe
ㄷ → ㄹ + 으세요georeuseyohãy đi bộ

Động từ có dạng kính ngữ riêng

Động từ gốcDạng kính ngữPhiên âmVí dụ hay gặp
, deuseyo (masitge deuseyo) – Chúc ngon miệng.
jumuseyo (annyeonghi jumuseyo) – Chúc ngủ ngon (với người trên).
(ở)gyeseyo (annyeonghi gyeseyo) – Chào ở lại (người ra về nói).

Các trường hợp dùng (으)세요

1. Mời, hướng dẫn, nhờ lịch sự

(jamsiman gidariseyo) – Xin đợi một lát. Nhân viên cửa hàng, nhà hàng dùng đuôi này liên tục. Giọng điệu là lời mời, không phải ra lệnh.

2. Hỏi hoặc nói về người nghe một cách tôn trọng

(eodi gaseyo?) – Anh/chị đi đâu ạ? Ở đây 가세요 không có nghĩa "hãy đi", mà là "(anh) đi" ở dạng kính trọng. Ngữ cảnh và ngữ điệu quyết định nghĩa.

3. Cấm, khuyên đừng: V + 지 마세요

Dạng phủ định của lời mời là 지 마세요: (geokjeonghaji maseyo) – Đừng lo.

4. Nhờ làm giúp mình: V-아/어 주세요

Khi việc đó có lợi cho người nói, dùng dạng 아/어 của động từ + 주세요: (cheoncheonhi malhae juseyo) – Nói chậm giúp tôi. Với danh từ thì chỉ cần N + 주세요: (igeo juseyo) – Cho tôi cái này.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
oneureun jibeseo swigo sipeoyo.Hôm nay tôi muốn nghỉ ở nhà.
tteokbokki meokgo sipeoyo.Tôi muốn ăn bánh gạo cay.
eoryeosseul ttae gasuga doego sipeosseoyo.Hồi nhỏ tôi muốn trở thành ca sĩ.
jigeumeun amugeotdo hago sipji anayo.Bây giờ tôi chẳng muốn làm gì cả.
chinguga hanguk yorireul baeugo sipeohaeyo.Bạn tôi muốn học nấu món Hàn.
yeogi anjeuseyo.Mời ngồi đây.
annyeonghi gaseyo.Đi bình an nhé (chào người ra về).
ijjogeuro oseyo.Mời đi lối này.
changmun jom yeoreo juseyo.Mở giúp tôi cửa sổ.
dasi hanbeon boyeo juseyo.Cho tôi xem lại lần nữa.
yeogiseo sajin jjikji maseyo.Đừng chụp ảnh ở đây.

So sánh các mẫu dễ nhầm

MẫuVí dụNghĩa, sắc thái
고 싶어요Tôi muốn đi (mong muốn của người nói, hoặc hỏi người nghe).
고 싶어해요Em tôi muốn đi (người thứ ba).
(으)세요Mời anh đi / anh đi ạ – người nghe là người làm.
아/어 주세요Đi giúp tôi (đi vì tôi), ví dụ nói với tài xế taxi.
지 마세요Đừng đi.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 저는 집에 가세요. → ✓ (jeoneun jibe gayo). (으)세요 tôn kính người làm hành động, không dùng cho chính mình.
  • ✗ 친구가 한국에 가고 싶어요. (khi kể về bạn) → ✓ (chinguga hanguge gago sipeohaeyo). Người thứ ba dùng 고 싶어하다.
  • ✗ 예쁘고 싶어요. → ✓ (yeppeojigo sipeoyo). 고 싶다 đi với động từ; với tính từ phải chuyển thành "trở nên…" bằng 아/어지다.
  • ✗ 갔고 싶어요. → ✓ (gago sipeosseoyo). Thì quá khứ chia ở 싶다, không chia ở động từ chính.
  • ✗ 앉세요. → ✓ (anjeuseyo). Thân từ có batchim cần thêm 으.
  • ✗ 만들으세요. → ✓ (mandeuseyo). Thân từ tận cùng ㄹ bỏ ㄹ trước 세요 và không thêm 으.

Nhớ nhanh

  • Thân động từ + 고 싶어요 = tôi muốn…; thì và phủ định chia ở 싶다: 고 싶었어요, 고 싶지 않아요.
  • Người thứ ba muốn gì: 고 싶어해요. 보고 싶어요 với người = nhớ.
  • Không batchim + 세요, có batchim + 으세요, ㄹ rơi: 만드세요; 먹다 → 드세요, 있다 → 계세요.
  • Đừng làm: 지 마세요. Làm giúp tôi: 아/어 주세요.

Đọc tiếp: bài trước trong lộ trình là phủ định 안, 못 và 지 않다, bài sau là câu "là": 이에요 và 예요. Muốn hiểu vì sao (으)세요 tôn kính người nghe, xem kính ngữ tiếng Hàn. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc