Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nữ hoàng” tiếng Anh là gì?

“nữ hoàng” trong tiếng Anh là queen, empress /kwiːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 125 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

queen/kwiːn/noun

Danh từ chỉ nữ hoàng hoặc người đứng đầu.

a female ruler of a country or the wife of a king

The queen addressed the nation.

Nữ hoàng phát biểu trước toàn dân.

Câu thoại thật có chữ “queen”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

empress/ˈempres/noun

Danh từ chỉ phụ nữ cai trị hoặc vợ vua.

a woman who rules an empire or is the wife of an emperor

The empress wore a crown made of emeralds.

Nữ hoàng đội vương miện làm từ ngọc lục bảo.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt