queen/kwiːn/noun
Danh từ chỉ nữ hoàng hoặc người đứng đầu.
a female ruler of a country or the wife of a king
The queen addressed the nation.
Nữ hoàng phát biểu trước toàn dân.
Câu thoại thật có chữ “queen”
Ain't I your queen?
Tôi không phải là nữ hoàng của anh sao?
Cady Groves - This little girl — bài hát
As for the queen?
Về phần nữ hoàng thì sao?
The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom - Tập 1 — chương trình TV
And the Queen's Lair.
Và cả Hang Nữ Hoàng.
Prospect (2018) — phim